appeasement là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

appeasement nghĩa là nhân nhượng. Học cách phát âm, sử dụng từ appeasement qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ appeasement

appeasementnoun

nhân nhượng

/əˈpiːzmənt//əˈpiːzmənt/

Từ "appeasement" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

Phân tích từng phần:

  • ap - phát âm giống như trong từ "apple" (nhưng âm cuối hơi ngắn hơn)
  • pea - phát âm giống như từ "pea" (đậu xanh)
  • as - phát âm giống như từ "as"
  • ment - phát âm giống như từ "ment" (trong từ "element")

Lưu ý:

  • Phần "ˈ" biểu thị âm nhấn mạnh, nhấn vào âm "as".
  • Giọng điệu trong phát âm nên đều đặn, không quá nhanh.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ appeasement trong tiếng Anh

Từ "appeasement" trong tiếng Anh có nghĩa là hòa giải, tha thứ hoặc hài hòa. Tuy nhiên, trong bối cảnh lịch sử và chính trị đặc biệt, nó thường được dùng để chỉ một chính sách hòa giải một cách nhượng nhược, nhằm ngăn chặn một cuộc xung đột.

Dưới đây là cách sử dụng từ "appeasement" linh hoạt hơn, chia theo ngữ cảnh:

1. Trong bối cảnh lịch sử (thường liên quan đến Chiến tranh thế giới thứ II):

  • Definition: The practice of yielding to demands made by an aggressor to prevent war. (Thực tiễn nhượng bộ đòi hỏi của một kẻ gây áp lực để ngăn chặn chiến tranh.)
  • Usage:
    • "The policy of appeasement towards Nazi Germany is widely criticized." (Chính sách hòa giải với Đức Quốc xã được chỉ trích rộng rãi.)
    • "Churchill warned against appeasement, arguing it only emboldened Hitler." (Churchill cảnh báo về hòa giải, cho rằng điều đó chỉ làm củng cố Hitler.)
    • "Britain and France adopted a policy of appeasement in the early 1930s." (Anh và Pháp đã áp dụng chính sách hòa giải vào những năm 1930.)

2. Trong ngữ cảnh chung (không liên quan đến lịch sử):

  • Definition: An attempt to pacify or satisfy someone, often by making concessions. (Một nỗ lực để xoa dịu hoặc thỏa mãn ai đó, thường bằng cách nhượng bộ.)
  • Usage:
    • "He offered a gesture of appeasement to his angry colleague." (Anh ấy đưa ra một cử chỉ hòa giải để xoa dịu đồng nghiệp tức giận của mình.)
    • "The company’s appeasement of customers involved issuing a few free upgrades." (Chính sách hòa giải của công ty là đưa ra một vài bản nâng cấp miễn phí.)
    • "The politician's statements were seen as an act of appeasement aimed at calming the public." (Những tuyên bố của chính trị gia được xem là một hành động hòa giải nhằm trấn an công chúng.)

3. Dùng với nghĩa "tha thứ" hoặc "hài hòa" (ít phổ biến hơn):

  • Usage:
    • "She offered a sincere apology as an act of appeasement." (Cô ấy đưa ra lời xin lỗi chân thành như một hành động hòa giải.)
    • “He sought appeasement through forgiveness.” (Anh ấy tìm kiếm sự hòa giải thông qua sự tha thứ.)

Lưu ý quan trọng: Trong hầu hết các trường hợp, khi sử dụng "appeasement" cần lưu ý rằng nó mang một sắc thái tiêu cực, hàm ý rằng hành động nhượng bộ đó là sai lầm và không hiệu quả.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tìm đọc thêm về "appeasement" trong bối cảnh Chiến tranh thế giới thứ II trên Wikipedia: https://en.wikipedia.org/wiki/Appeasement

Bạn có thể cho tôi thêm ngữ cảnh cụ thể để tôi có thể giúp bạn sử dụng từ "appeasement" chính xác hơn không? Ví dụ: bạn đang viết về điều gì? Bạn muốn sử dụng từ này trong một câu cụ thể nào?


Bình luận ()