Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
applaud nghĩa là vỗ tay (tán thưởng). Học cách phát âm, sử dụng từ applaud qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
vỗ tay (tán thưởng)

Từ "applaud" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Giải thích:
Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe cách phát âm chuẩn hơn:
Chúc bạn học tốt!
Từ "applaud" trong tiếng Anh có một vài nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Cấu trúc ngữ pháp:
Lưu ý:
Bạn có thể tìm thêm ví dụ và ngữ cảnh sử dụng từ "applaud" trên các từ điển trực tuyến như Merriam-Webster hoặc Cambridge Dictionary.
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "applaud" trong tiếng Anh!
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which verb(s) can correctly complete this sentence?
The crowd began to ________ as the speaker concluded her speech.
A. applaud
B. cheer
C. clap
D. approve
Choose the correct word(s) to complete:
The board refused to ________ the manager’s decision to cut employee benefits.
A. support
B. applaud
C. accept
D. welcome
Which of the following can replace "praise" in a formal context?
A. commend
B. applaud
C. admire
D. celebrate
Select the appropriate verb(s):
After the experiment failed, no one was willing to ________ the research team.
A. applaud
B. blame
C. recognize
D. criticize
Which verb fits best in an academic review?
The journal article ________ the author’s innovative approach to data analysis.
A. applauds
B. praises
C. claps
D. supports
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using a form of "applaud":
Everyone praised the scientist for her groundbreaking discovery.
Rewrite using "applaud" in passive voice:
The committee publicly recognized the intern’s contribution.
Rewrite without using "applaud" – use a suitable alternative:
The audience stood and applauded when the pianist finished playing.
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Bài tập 3: Viết lại câu
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()