apportionment là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

apportionment nghĩa là sự phân chia. Học cách phát âm, sử dụng từ apportionment qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ apportionment

apportionmentnoun

sự phân chia

/əˈpɔːʃnmənt//əˈpɔːrʃnmənt/

Phát âm từ "apportionment" trong tiếng Anh như sau:

/ˌæp.oʊrˈtʃnʊmənt/

Phát âm chi tiết:

  • ap: như âm "ap" trong "apple"
  • po: như âm "po" trong "pot"
  • r: không phát âm
  • tion: như âm "shun" trong "sun"
  • ment: như âm "ment" trong "moment"

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ apportionment trong tiếng Anh

Từ "apportionment" trong tiếng Anh có nghĩa là phân bổ, chia sẻ, thường dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến tài chính, luật pháp, và quản lý. Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết hơn:

1. Định nghĩa cơ bản:

  • Apportionment: Việc phân chia một khoản chi phí, nợ, hoặc tài sản giữa nhiều người hoặc đơn vị.

2. Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến:

  • Kế toán và Tài chính:
    • Apportionment of costs: Phân chia chi phí chung (như tiền thuê nhà, tiện ích) giữa nhiều người sử dụng một không gian (ví dụ, trong một công ty, một căn nhà chung).
      • Example: "The company used an apportionment system to divide the monthly rent among the departments." (Công ty sử dụng hệ thống phân chia chi phí để chia tiền thuê hàng tháng cho các phòng ban.)
    • Apportionment of taxes: Phân chia thuế giữa các đơn vị hoặc cá nhân dựa trên các tiêu chí cụ thể.
      • Example: "The tax authority used the apportionment method to calculate the state tax liability for each business." (Cơ quan thuế sử dụng phương pháp phân chia để tính toán số thuế tiểu bang mà mỗi doanh nghiệp phải trả.)
  • Luật pháp:
    • Apportionment of liability: Phân chia trách nhiệm pháp lý trong một vụ kiện hoặc tai nạn giữa các bên liên quan.
      • Example: "The court ordered an apportionment of fault between the driver and the pedestrian." (Tòa án ra lệnh phân chia trách nhiệm giữa tài xế và người đi bộ.)
  • Quản lý:
    • Apportionment of workloads: Phân chia công việc hoặc nhiệm vụ giữa các thành viên trong một nhóm.
      • Example: “The team leader implemented a system of apportionment to ensure everyone had a fair share of the tasks.” (Người đứng đầu nhóm đã triển khai một hệ thống phân chia công việc để đảm bảo mọi người đều có phần công việc công bằng.)

3. Các dạng liên quan:

  • Apportionment method/system: Phương pháp hoặc hệ thống phân chia. Ví dụ: percentage apportionment (phân chia theo tỷ lệ), equal apportionment (phân chia đều).

4. Từ đồng nghĩa (synonyms):

  • Allocation
  • Distribution
  • Sharing
  • Assignment

Lời khuyên để sử dụng từ "apportionment" chính xác:

  • Xác định ngữ cảnh: Hãy xem xét ngữ cảnh để đảm bảo bạn đang sử dụng từ này một cách phù hợp.
  • Sử dụng từ đồng nghĩa: Nếu bạn không chắc chắn, hãy cân nhắc sử dụng một từ đồng nghĩa như “allocation” hoặc “distribution”.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm một ví dụ cụ thể trong một ngữ cảnh nhất định không? Ví dụ, bạn muốn tôi giải thích cách "apportionment" được sử dụng trong một tình huống tài chính cụ thể?


Bình luận ()