appraisal là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

appraisal nghĩa là thẩm định. Học cách phát âm, sử dụng từ appraisal qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ appraisal

appraisalnoun

thẩm định

/əˈpreɪzl//əˈpreɪzl/

Từ "appraisal" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

Phân tích cách phát âm:

  • ə: Dấu mũ này biểu thị âm "ə" (schwa), một âm rất ngắn, trung tính, thường xuất hiện trong các từ tiếng Anh.
  • ˈprɛʃəl:
    • pr phát âm giống như chữ "p" và "r" trong từ "price" (giá).
    • ɛ: Phát âm như âm "e" trong từ "bed" (giường).
    • ʃ: Phát âm như âm "sh" trong từ "ship" (con tàu).
    • əl: Phát âm như "l" nhỏ.

Mẹo:

  • Hãy tập trung vào âm "ə" (schwa) vì nó là âm chủ đạo trong từ này.
  • Phát âm "sh" thành âm "sh" rõ ràng.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ appraisal trong tiếng Anh

Từ "appraisal" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết, chia theo các nghĩa phổ biến nhất:

1. Đánh giá, phán đoán (noun):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "appraisal". Nó đề cập đến một đánh giá hoặc phán đoán chân thành và khách quan về thứ gì đó, thường là giá trị, chất lượng hoặc hiệu suất.
  • Ví dụ:
    • "The company conducted an appraisal of the employee's performance." (Công ty đã tiến hành một đánh giá hiệu suất của nhân viên.)
    • "He received a positive appraisal of his work from his boss." (Anh ấy nhận được một phản hồi tích cực về công việc của mình từ sếp.)
    • "The property was valued at $500,000 through a professional appraisal." (Giá trị tài sản được xác định là 500.000 đô la thông qua một đánh giá chuyên nghiệp.)
  • Cách sử dụng: Thường được dùng để mô tả quá trình hoặc kết quả của việc đánh giá.

2. Đánh giá (verb):

  • Ý nghĩa: Khi "appraisal" đóng vai trò động từ, nó có nghĩa là việc đánh giá hoặc định giá thứ gì đó.
  • Ví dụ:
    • "The appraiser will appraise the artwork next week." (Người đánh giá sẽ đánh giá tác phẩm nghệ thuật vào tuần tới.)
    • "The bank will appraise your home before offering you a mortgage." (Ngân hàng sẽ đánh giá ngôi nhà của bạn trước khi đề nghị cho bạn khoản thế chấp.)
  • Cách sử dụng: Thường được dùng để mô tả hành động đánh giá.

3. Định giá (noun - trong bối cảnh tài chính):

  • Ý nghĩa: Trong lĩnh vực tài chính, "appraisal" có thể chỉ giá trị định tính của một tài sản như bất động sản, đồ cổ, tác phẩm nghệ thuật...
  • Ví dụ:
    • "The antique furniture was given a high appraisal." (Bộ đồ gỗ cổ được định giá cao.)

4. Đo lường, phân tích (noun - ít phổ biến hơn):

  • Ý nghĩa: Ở một nghĩa ít phổ biến hơn, "appraisal" có thể đề cập đến một quá trình đo lường hoặc phân tích kỹ lưỡng.
  • Ví dụ:
    • "The scientist’s appraisal of the data was crucial to the conclusion." (Đánh giá của nhà khoa học về dữ liệu là vô cùng quan trọng để đưa ra kết luận.)

Tổng kết:

Chức năng Ý nghĩa Ví dụ
Noun (Danh từ) Đánh giá, phán đoán He received an appraisal of his skills.
Verb (Động từ) Đánh giá, định giá The appraiser will appraise the house.
Noun (Danh từ) (Trong tài chính) Định giá The appraisal revealed the value of the property.

Lưu ý: "Appraisal" thường đi kèm với các cụm từ như "market appraisal" (đánh giá thị trường), "performance appraisal" (đánh giá hiệu suất), "property appraisal" (đánh giá bất động sản)…

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "appraisal" trong một ngữ cảnh cụ thể, bạn có thể cung cấp thêm thông tin về ngữ cảnh bạn đang muốn sử dụng nó.


Bình luận ()