Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
appraisal nghĩa là thẩm định. Học cách phát âm, sử dụng từ appraisal qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
thẩm định
Từ "appraisal" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phân tích cách phát âm:
Mẹo:
Chúc bạn học tốt!
Từ "appraisal" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết, chia theo các nghĩa phổ biến nhất:
Tổng kết:
| Chức năng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Noun (Danh từ) | Đánh giá, phán đoán | He received an appraisal of his skills. |
| Verb (Động từ) | Đánh giá, định giá | The appraiser will appraise the house. |
| Noun (Danh từ) (Trong tài chính) | Định giá | The appraisal revealed the value of the property. |
Lưu ý: "Appraisal" thường đi kèm với các cụm từ như "market appraisal" (đánh giá thị trường), "performance appraisal" (đánh giá hiệu suất), "property appraisal" (đánh giá bất động sản)…
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "appraisal" trong một ngữ cảnh cụ thể, bạn có thể cung cấp thêm thông tin về ngữ cảnh bạn đang muốn sử dụng nó.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()