approbation là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

approbation nghĩa là sự chấp thuận. Học cách phát âm, sử dụng từ approbation qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ approbation

approbationnoun

sự chấp thuận

/ˌæprəˈbeɪʃn//ˌæprəˈbeɪʃn/

Từ "approbation" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

/ˌæprəˈbeɪʃən/

Phát âm chi tiết:

  • ap - phát âm giống như âm "ap" trong từ "apple"
  • pro - phát âm như "pro" trong "proverb"
  • ba - phát âm giống như "ba" trong "ball"
  • tion - phát âm giống như "shun" trong "sun"

Tổng hợp: /ˌæprəˈbeɪʃən/ (A-prə-ˈbeɪ-shən)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ approbation trong tiếng Anh

Từ "approbation" trong tiếng Anh có nghĩa là sự tán thưởng, sự công nhận, sự chấp thuận hoặc sự quý mến. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết:

1. Định nghĩa:

  • Noun (Danh từ): Sự tán thưởng, sự công nhận, sự chấp thuận, sự quý mến.
  • Verb (Động từ): Tán thưởng, chấp thuận, công nhận (thường theo sau bởi "to do" hoặc "for" + something).

2. Cách sử dụng (Noun - Danh từ):

  • Ví dụ 1: "The critic offered the film his approbation, praising its direction and acting." (Nhận xét phim đã đưa ra sự tán thưởng, khen ngợi hướng đạo tác và diễn xuất của phim.)
  • Ví dụ 2: "Her parents expressed their approbation of her decision to study abroad." (Bố mẹ bà ấy đã bày tỏ sự chấp thuận đối với quyết định của bà ấy đi du học.)
  • Ví dụ 3: "The politician sought approbation from the voters." (Nhà chính trị tìm kiếm sự tán thưởng từ cử tri.)

3. Cách sử dụng (Verb - Động từ):

  • Approving (thể hiện sự đồng ý):
    • Example: "The committee approved the proposal." (Ban ủy ban đã thông qua đề xuất.)
    • Example: "He approves of her efforts." (Anh ấy tán thưởng những nỗ lực của cô ấy.)
  • To approve (cụ thể chỉ hành động phê duyệt, chấp thuận):
    • Example: "The company is considering approving the new marketing budget." (Công ty đang cân nhắc phê duyệt ngân sách tiếp thị mới.)

4. Tình huống sử dụng phổ biến:

  • Văn học và phê bình nghệ thuật: "The novel received widespread approbation from literary critics." (Bộ tiểu thuyết đã nhận được sự tán thưởng rộng rãi từ các nhà phê bình văn học.)
  • Chính trị: "The president sought approbation from the public after the successful economic reforms." (Tổng thống tìm kiếm sự tán thưởng của công chúng sau các cải cách kinh tế thành công.)
  • Mối quan hệ cá nhân: "She appreciated his approbation and felt valued." (Cô ấy đánh giá cao sự tán thưởng của anh ấy và cảm thấy được đánh giá cao.)

5. Lưu ý:

  • "Approbation" thường được coi là một từ trang trọng. Trong nhiều trường hợp, bạn có thể sử dụng các từ đơn giản hơn như "approval," "praise," "endorsement," hoặc "recognition" để diễn đạt ý tương tự.
  • Nghĩa của "approbation" liên quan đến việc thể hiện sự đồng ý, chấp thuận, hoặc nhận thức tích cực về một điều gì đó.

Tóm lại: "Approbation" là một từ mạnh mẽ để diễn tả sự tán thưởng, chấp thuận hoặc công nhận, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng và học thuật.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không? Ví dụ, bạn muốn tôi so sánh nó với các từ đồng nghĩa khác?


Bình luận ()