arable là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

arable nghĩa là trồng trọt. Học cách phát âm, sử dụng từ arable qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ arable

arableadjective

trồng trọt

/ˈærəbl//ˈærəbl/

Cách phát âm từ "arable" trong tiếng Anh là:

/ˈær.ə.bəl/

Chia nhỏ như sau:

  • ær - giống như "air" nhưng phát âm ngắn hơn và gấp đôi 'r'
  • ə - âm "ư" không rõ chữ cái (schwa) - âm rất nhẹ, thường là âm tiếng Việt không có chữ cái
  • bəl - giống như "bell"

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ arable trong tiếng Anh

Từ "arable" trong tiếng Anh có nghĩa là khả năng canh tác được, tức là đất có thể trồng trọt. Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết hơn:

1. Định nghĩa:

  • Arable land: (n.) Đất canh tác, đất nông nghiệp.
  • Arable: (adj.) Có khả năng canh tác được, phù hợp để trồng trọt.

2. Cách sử dụng:

  • Mô tả đất đai: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất.

    • "This region is known for its arable land, which is essential for agriculture." (Khu vực này nổi tiếng với đất canh tác của mình, điều này rất quan trọng đối với nông nghiệp.)
    • "The farmer surveyed the fields to determine which areas were arable and should be planted with wheat." (Người nông dân khảo sát các cánh đồng để xác định những khu vực nào có khả năng canh tác và nên trồng lúa mì.)
  • Liên kết với hoạt động nông nghiệp:

    • "Increased rainfall has made more land arable, boosting crop yields." (Mưa nhiều hơn đã làm cho nhiều đất trở nên khả năng canh tác, giúp tăng năng suất cây trồng.)
    • "The government is investing in irrigation projects to improve the arable area." (Chính phủ đang đầu tư vào các dự án tưới tiêu để cải thiện diện tích đất canh tác.)
  • Trong ngữ cảnh chính trị/kinh tế:

    • "The country’s success depends on expanding its arable land." (Sự thành công của đất nước phụ thuộc vào việc mở rộng diện tích đất canh tác.)

3. Từ đồng nghĩa:

  • Fertile (trù phú)
  • Cultivable (có thể canh tác)
  • Tillable (có thể cày xới)

Ví dụ thêm:

  • "The arable land in this valley is limited, so farmers must be careful with their resources." (Diện tích đất canh tác ở thung lũng này bị hạn chế, vì vậy người nông dân phải cẩn thận sử dụng các nguồn lực.)
  • "Scientists are researching ways to make previously unusable land arable." (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các cách để biến những vùng đất trước đây không thể sử dụng thành đất có thể canh tác.)

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm các ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ “arable” không?


Bình luận ()