Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
arched nghĩa là hình vòm. Học cách phát âm, sử dụng từ arched qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
hình vòm
Từ "arched" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Dưới đây là phân tích chi tiết hơn:
Mẹo: Bạn có thể chia từ thành "ar-ched" và sau đó hướng dẫn phát âm từng phần.
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "arched" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, chủ yếu liên quan đến việc uốn cong, cong lên. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất và các ví dụ minh họa:
Tổng kết:
| Hình thức | Định nghĩa | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Động từ | Uốn cong, cong lên | Mô tả hành động hoặc vật thể tạo hình cầu | The bridge is arched over the river. |
| Tính từ | Cong lên, có hình cung | Mô tả đặc điểm của một vật thể | An arched doorway. |
| Danh từ | Đường cong, hình dạng | Ít dùng, thường trong văn học/kiến trúc | She admired the arched fencing. |
Lưu ý: "Arched" thường được sử dụng để mô tả hình dạng uốn cong lên trên, chơi chữ. Nếu bạn muốn mô tả hình dạng uốn cong xuống, bạn nên sử dụng từ "bent" hoặc "curved."
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về một tình huống nào đó không? Hoặc bạn muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "arched"?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()