archery là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

archery nghĩa là bắn cung. Học cách phát âm, sử dụng từ archery qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ archery

archerynoun

bắn cung

/ˈɑːtʃ(ə)ri/
Định nghĩa & cách phát âm từ archery

Từ "archery" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈɑːr·ʃəri

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị âm tiết mạnh.

Phần phát âm chi tiết hơn:

  • ɑː - như "a" trong từ "father" (dài hơn)
  • r - phát âm "r" nhẹ, không nhiều gió
  • ʃ - như "sh" trong từ "ship"
  • ə - âm "uh" rất ngắn, thường được bỏ qua
  • ri - như "ri" trong từ "river"
  • y - như "ee" trong từ "see"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác tại các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ archery trong tiếng Anh

Từ "archery" trong tiếng Anh có nghĩa là đường đua cung tên hoặc thể thao cung tên. Nó thường được dùng để chỉ cả môn thể thao cung tên lẫn các hoạt động liên quan đến việc sử dụng cung và mũi tên.

Dưới đây là một số cách sử dụng cụ thể của từ "archery":

  • As a noun (danh từ):

    • "She's passionate about archery and spends hours practicing." (Cô ấy đam mê cung tên và dành hàng giờ để luyện tập.)
    • "The national archery team competed in the World Championships." (Đội tuyển quốc gia cung tên đã tham gia Giải vô địch Thế giới.)
    • "He bought a new archery set for his son." (Ông ấy đã mua bộ dụng cụ cung tên mới cho con trai mình.)
  • As a gerund (động từ đuôi -ing):

    • "The archery competition was thrilling to watch." (Cuộc thi cung tên thật thú vị để xem.)
    • "She enjoys archery as a way to relax." (Cô ấy thích cung tên như một cách để thư giãn.)

Một vài từ liên quan đến archery:

  • Archer: Người bắn cung
  • Bow: Cung
  • Arrow: Mũi tên
  • Target: Mục tiêu
  • Archery range: Khu vực bắn cung

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm thông tin về một khía cạnh cụ thể nào của "archery" không? Ví dụ như:

  • Các loại cung tên?
  • Các kỹ thuật bắn cung?
  • Lịch sử của môn archery?

Bình luận ()