Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
architect nghĩa là kiến trúc sư. Học cách phát âm, sử dụng từ architect qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
kiến trúc sư

Từ "architect" (kiến trúc sư) được phát âm trong tiếng Anh như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈɑrθɪkɛkt) thể hiện cách nhấn nhá trong từ này.
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web sau:
Từ "architect" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là những cách phổ biến nhất:
Lưu ý:
Để giúp tôi cung cấp thông tin chi tiết và phù hợp hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng "architect" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ:
Câu 1: The award-winning _______ was invited to speak at the international design conference in Tokyo. A. architect B. engineer C. contractor D. builder
Câu 2: Frank Lloyd Wright is considered one of the most influential _______ in American history. A. architects B. designer C. architect D. architectural
Câu 3: Before construction begins, the _______ must submit detailed plans that comply with local building codes. A. architect B. architects C. carpenter D. plumber
Câu 4: The company hired a structural _______ to ensure the bridge could withstand heavy loads. A. architect B. engineer C. technician D. surveyor
Câu 5: He studied _______ at university for five years before becoming a licensed professional. A. architecture B. architect C. architectural D. architects
Gốc: The person who designed this skyscraper won a national award. Viết lại (dùng "architect"): _______________________________
Gốc: She has been working as an architect for over ten years, specializing in eco-friendly buildings. Viết lại (dùng dạng từ liên quan - "architectural"): _______________________________
Gốc: The architect who designed the bridge was praised for its innovative structure. Viết lại (KHÔNG dùng "architect", dùng từ thay thế phù hợp): _______________________________
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()