arduously là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

arduously nghĩa là gian khổ. Học cách phát âm, sử dụng từ arduously qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ arduously

arduouslyadverb

gian khổ

/ˈɑːdʒuəsli//ˈɑːrdʒuəsli/

Phát âm từ "arduously" trong tiếng Anh như sau:

/ˈɑːr.dju.ə.sli/

Phân tích từng âm tiết:

  • Ard - phát âm giống như "ard" trong "hard" (nguyên âm /ɑː/)
  • du - phát âm giống như "du" trong "bud" (nguyên âm /dju/)
  • ous - phát âm giống như "ous" trong "house" (nguyên âm /əs/)
  • ly - phát âm giống như "ly" trong "friendly" (gián âm)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ arduously trong tiếng Anh

Từ "arduously" (thường dùng với cấu trúc "arduously") có nghĩa là cẩn thận, chậm rãi và thường khó khăn trong việc làm gì. Nó mang ý nghĩa về một quá trình đòi hỏi nhiều công sức, sự kiên trì và có thể gặp nhiều khó khăn.

Dưới đây là cách sử dụng từ "arduously" trong tiếng Anh với các ví dụ cụ thể:

1. Mô tả một quá trình làm việc hoặc học tập khó khăn:

  • "She arduously studied for the exam, spending hours each night reviewing her notes." (Cô ấy cẩn thận và tỉ mỉ học cho kỳ thi, dành hàng giờ mỗi đêm để ôn lại bài vở.)
  • "The archaeologists arduously excavated the ancient ruins, uncovering layer after layer of history." (Các nhà khảo cổ học khó khăn khai quật những tàn tích cổ xưa, lần lượt chọc thủng từng lớp lịch sử.)
  • "He arduously repaired the old car, wrestling with rusty bolts and tangled wires." (Anh ấy cẩn thận sửa chiếc xe cũ, vật lộn với các ốc vít rỉ sét và dây điện rối.)

2. Sử dụng với các động từ khác giới hạn tính chất khó khăn:

  • "The hikers arduously climbed the steep mountain." (Những người đi bộ đường dài khó khăn leo lên ngọn núi dốc.)
  • "The software developers arduously debugged the code, trying to find and fix the errors." (Các nhà phát triển phần mềm cẩn thận gỡ lỗi mã, cố gắng tìm và sửa lỗi.)
  • "The negotiators arduously worked to reach an agreement." (Những người đàm phán khó khăn làm việc để đạt được một thỏa thuận.)

3. Nhấn mạnh vào sự khó khăn, vất vả:

  • "It was an arduously long process to build the complex machine." (Quá trình xây dựng cỗ máy phức tạp đó là một quá trình cực kỳ dài và khó khăn.)

Lưu ý:

  • "Arduously" thường được sử dụng trong văn viết hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như "laboriously," "painstakingly," "exhaustively," hoặc "tediously" để diễn đạt ý tương tự, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.

Bạn có thể thử đặt câu với "arduously" để làm quen hơn với cách sử dụng nó nhé! Nếu bạn có một cụm từ hoặc tình huống cụ thể mà bạn muốn sử dụng "arduously," hãy cho tôi biết, tôi sẽ giúp bạn diễn đạt tốt nhất.


Bình luận ()