armpit là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

armpit nghĩa là nách. Học cách phát âm, sử dụng từ armpit qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ armpit

armpitnoun

nách

/ˈɑːmpɪt/
Định nghĩa & cách phát âm từ armpit

Từ "armpit" (nách) trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Phát âm nguyên từ: /ɑːrmˌpɪt/
  • Phân tích từng âm:
    • aɑ: Phát âm như "a" trong từ "father" (dài hơn một chút).
    • rm: Phát âm gần giống "arm" nhưng ngắn gọn hơn.
    • p: Phát âm "p" thông thường.
    • ɪt: Phát âm "it" với nguyên âm "i" ngắn.

Lời khuyên:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ armpit trong tiếng Anh

Từ "armpit" (nách) có một số cách sử dụng khác nhau trong tiếng Anh, chủ yếu là các nghĩa bóng và cường điệu:

1. Nghĩa đen:

  • The armpit: Chỉ vùng nách, khu vực gầy giữa hai cánh tay. Ví dụ: "He scratched his armpit." (Anh ấy gãi nách.)

2. Nghĩa bóng (từ lóng/thường dùng để chê bai):

  • Worst possible situation / a terrible place: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất và mang nghĩa đen "sự tình huống tệ nhất," "kẻ xấu," "thủ phạm." Nó thường được dùng để chỉ một người mà bạn coi là vô dụng, thối tha, hoặc gây ra rắc rối. Ví dụ: "He's the armpit of the baseball team!" (Anh ấy là kẻ xấu nhất trong đội bóng chày!)
  • A pathetic/unpleasant place: Đôi khi dùng để chỉ một nơi đáng xấu hổ, thối thà, hoặc tồi tệ. Ví dụ: “This back alley is an armpit.” (Con ngõ này là một nơi thối tha.)

Lưu ý quan trọng:

  • Tính chất xúc phạm: Việc sử dụng "armpit" với nghĩa bóng thường mang tính chất xúc phạm, chê bai, hoặc bỉ cay. Hãy cẩn thận khi sử dụng từ này, vì nó có thể gây khó chịu cho người nghe.
  • Ngữ cảnh: Ý nghĩa chính xác của "armpit" phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.

Ví dụ khác:

  • "Don’t be such an armpit, help me with this!" (Đừng tỏ ra vô dụng như vậy, giúp tôi với chuyện này!)
  • "That politician is an armpit – completely corrupt." (Chính trị gia đó là kẻ xấu - hoàn toàn tham nhũng.)

Bạn có thể tìm thêm thông tin và ví dụ khác trên các trang web về từ vựng tiếng Anh như:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "armpit" trong tiếng Anh!

Các từ đồng nghĩa với armpit

Thành ngữ của từ armpit

the armpit of something
(especially North American English, informal)the most unpleasant or ugly place in a country or region
  • The city has been called the armpit of America.

Luyện tập với từ vựng armpit

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. After the long hike, sweat began to accumulate in his ________, causing discomfort and irritation.
  2. The doctor asked him to place the thermometer under his ________ for an accurate reading.
  3. She applied a layer of sunscreen to her shoulders and ________ before heading to the beach.
  4. He suddenly felt a sharp pain in his ________ when he raised his arms too quickly.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which of the following can refer to the area under the shoulder joint where the arm connects to the body?
    A. elbow
    B. armpit
    C. navel
    D. underarm

  2. In medical contexts, which term is commonly used to describe the hollow beneath the junction of the arm and shoulder?
    A. groin
    B. armpit
    C. clavicle
    D. axilla

  3. Which word is appropriate when describing body odor originating from the area near the upper arm?
    A. armpit
    B. wrist
    C. palm
    D. forearm

  4. When measuring body temperature, which location is considered external and less accurate than the mouth or ear?
    A. forehead
    B. armpit
    C. knee
    D. ankle

  5. Which of the following is NOT typically associated with excessive sweating in the upper body?
    A. feet
    B. armpit
    C. scalp
    D. underarm


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Rewrite the sentence using a word related to "armpit":
    → The area under his arm was unusually sweaty today.

  2. Rewrite the sentence using the word "armpit":
    → She applied deodorant to the area between her shoulder and upper arm.

  3. Rewrite the sentence without using "armpit", using a suitable alternative:
    → The doctor measured his temperature under the arm.


Đáp án:

Bài tập 1:

  1. armpit
  2. armpit
  3. back (từ gây nhiễu – hợp lý về ngữ cảnh bãi biển, nhưng không phải "armpit")
  4. side (từ gây nhiễu – đau khi giơ tay có thể ở hông hoặc sườn, không phải lúc nào cũng "armpit")

→ Câu hoàn chỉnh:

  1. After the long hike, sweat began to accumulate in his armpit, causing discomfort and irritation.
  2. The doctor asked him to place the thermometer under his armpit for an accurate reading.
  3. She applied a layer of sunscreen to her shoulders and back before heading to the beach.
  4. He suddenly felt a sharp pain in his side when he raised his arms too quickly.

Bài tập 2:

  1. B, D (armpit, underarm – cả hai đều đúng; "elbow", "navel" là bẫy)
  2. B, D (armpit, axilla – "axilla" là thuật ngữ y khoa; "groin", "clavicle" là bẫy giải phẫu)
  3. A (armpit – đúng ngữ cảnh mùi cơ thể; các lựa chọn khác không liên quan)
  4. B (armpit – đúng; các lựa chọn khác không dùng để đo nhiệt độ)
  5. A (feet – không thuộc vùng trên cơ thể như các vị trí khác; "armpit", "underarm", "scalp" đều liên quan đến đổ mồ hôi trên đầu)

→ Đáp án:

  1. B, D
  2. B, D
  3. A
  4. B
  5. A

Bài tập 3:

  1. His armpit was unusually sweaty today.
  2. She applied deodorant to her armpit.
  3. The doctor measured his temperature under the arm. (từ thay thế: "arm" – tránh dùng "armpit" như yêu cầu)

Bình luận ()