arraign là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

arraign nghĩa là buộc tội. Học cách phát âm, sử dụng từ arraign qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ arraign

arraignverb

buộc tội

/əˈreɪn//əˈreɪn/

Từ "arraign" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

Phân tích chi tiết:

  • ə (hay còn gọi là schwa): Đây là âm phụ âm vô thanh, nhẹ, thường xuất hiện trong các nguyên âm trung tâm.
  • ˈreɪ (read): Âm "re" được nhấn mạnh, phát âm như trong từ "read" (đọc).
  • n: Âm "n" cuối từ.

Lời khuyên:

  • Bạn có thể tập theo dõi video trên YouTube để nghe và lặp lại.
  • Phát âm từ "arraign" như "a-rain" (gần đúng) cũng được chấp nhận. Quan trọng là phát âm giọng điệu đúng, đặc biệt là nhấn mạnh vào âm "re".

Chúc bạn học tốt! Nếu có câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.

Cách sử dụng và ví dụ với từ arraign trong tiếng Anh

Từ "arraign" (âm đọc: ˈɑːrɪn) trong tiếng Anh có nghĩa là bắt buộc (hoặc buộc) một người ra tòa án để bị truy tố. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật và nghĩa vụ chính thức.

Dưới đây là cách sử dụng từ "arraign" một cách chi tiết:

1. Ý nghĩa cơ bản:

  • To bring someone before a court to face criminal charges: Đây là nghĩa chính của từ này. Nó diễn tả hành động đưa một người ra tòa để họ được coi là bị buộc tội.
  • To formally charge someone with a crime: Nghĩa này nhấn mạnh việc đưa ra các cáo buộc chính thức trước tòa.

2. Cấu trúc câu thường gặp:

  • "The suspect was arraigned on charges of robbery." (Đối tượng nghi ngờ bị đưa ra tòa để bị buộc tội trộm cắp.)
  • "He was arraigned in the county court this morning." (Anh ấy bị đưa ra tòa huyện vào buổi sáng nay.)
  • "The defendant was arraigned and entered a plea of not guilty." (Đối tượng bị đưa ra tòa và trả lời không thừa nhận tội.)

3. Điểm khác biệt với "charge":

  • Charge (yêu cầu): Dùng để nói về cáo buộc cụ thể, ví dụ: "He faces a charge of assault." (Anh ta đối mặt với cáo buộc tấn công.)
  • Arraign (bắt buộc): Dùng để nói về hành động đưa người ra tòa để bị truy tố.

4. Một vài lưu ý:

  • Từ "arraign" thường được sử dụng trong văn bản pháp lý, báo chí pháp luật và các kênh truyền thông chính thống.
  • Nó thường mang sắc thái trang trọng và chính thức hơn so với các từ đồng nghĩa như "appear" (xuất hiện) hoặc "face" (đối mặt).

Ví dụ tổng hợp:

  • "The police arraigned the suspect before the magistrate." (Cảnh sát đã bắt buộc nghi phạm trước thẩm phán.)
  • "After being arrested, he was arraigned on multiple counts of fraud." (Sau khi bị bắt, anh ta bị đưa ra tòa để bị buộc tội lừa đảo nhiều lần.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "arraign" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào đó không?

Các từ đồng nghĩa với arraign


Bình luận ()