arraignment là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

arraignment nghĩa là buộc tội. Học cách phát âm, sử dụng từ arraignment qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ arraignment

arraignmentnoun

buộc tội

/əˈreɪnmənt//əˈreɪnmənt/

Phát âm từ "arraignment" trong tiếng Anh như sau:

/əˈrɑɪnmənt/

Phân tích từng âm tiết:

  • ə - Âm "a" rất ngắn, gần giống âm "uh" trong từ "about"
  • ˈrɑɪ - Âm "r" mạnh, sau đó là âm "ai" như trong "eye" và âm "n"
  • nmənt - Âm "nt" kết thúc.

Tổng hợp lại: əˈrɑɪnmənt

Bạn có thể nghe cách phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ arraignment trong tiếng Anh

Từ "arraignment" trong tiếng Anh có nghĩa là ngày xét xử sơ thẩm, hay ngày đối chất với bị cáo trong một vụ án hình sự. Nó là bước đầu tiên trong quy trình tố tụng hình sự sau khi một người bị bắt. Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết hơn:

1. Định nghĩa:

  • Arrangement: Sự sắp xếp, việc tổ chức.
  • Arraignment: Là sự "sắp xếp" hoặc "tổ chức" một buổi phiên tòa sơ thẩm, nơi mà bị cáo được yêu cầu thừa nhận hoặc bác bỏ các cáo buộc được đưa ra chống lại họ.

2. Ý nghĩa và mục đích:

  • Trong quá trình arraignment, tòa án sẽ đọc lại các cáo buộc đối với bị cáo.
  • Bị cáo có cơ hội phản bác, yêu cầu luật sư, hoặc thỏa thuận với công tố viên về tội danh.
  • Sau arraignment, tòa án thường sẽ ra lệnh trả lời (bail) và/hoặc trì hoãn xét xử.

3. Cách sử dụng:

  • Ví dụ 1 (Mô tả sự kiện): "The defendant attended his arraignment yesterday and pleaded not guilty." (Bị cáo đã tham dự phiên tòa sơ thẩm hôm qua và phủ nhận tội lỗi.)
  • Ví dụ 2 (Nhấn mạnh quy trình pháp lý): "The arraignment is a crucial step in the legal process, giving the defendant a chance to understand the charges against them." (Ngày đối chất là một bước quan trọng trong quy trình pháp lý, trao cho bị cáo cơ hội hiểu về các cáo buộc được đưa ra.)
  • Ví dụ 3 (Sử dụng trong câu phức tạp): "After the arrest, the suspect was brought to arraignment, where he was formally charged with robbery." (Sau khi bị bắt, đối tượng nghi ngờ được đưa đến phiên tòa sơ thẩm, nơi anh ta được buộc tội trộm cắp.)

4. Phân biệt với các từ liên quan:

  • Trial: Thẩm vấn, xét xử (sau khi arraignment).
  • Indictment: Tuyên án của hội đồng xét xử (gọi là "vụ truy tố")
  • Charge: Cáo buộc (charge)

Tóm lại: "Arrangement" trong ngữ cảnh này không chỉ đơn thuần là "sự sắp xếp" mà là một buổi phiên tòa quan trọng, đánh dấu bước khởi đầu của một vụ án hình sự.

Bạn có thể tìm hiểu thêm thông tin chi tiết tại các nguồn sau:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "arraignment" trong tiếng Anh!

Các từ đồng nghĩa với arraignment


Bình luận ()