arrears là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

arrears nghĩa là truy thu. Học cách phát âm, sử dụng từ arrears qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ arrears

arrearsnoun

truy thu

/əˈrɪəz//əˈrɪrz/

Từ "arrears" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈɑː.rɪː.ərz

Cụ thể hơn:

  • ˈɑː (giống như "a" trong "father") - Phần này nhấn mạnh.
  • rɪː (giống như "ri" trong "river", nhưng dài hơn một chút)
  • ərz (giống như "urz" trong "nurse")

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác hơn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ arrears trong tiếng Anh

Từ "arrears" trong tiếng Anh có nghĩa là nợ, quá hạn, hoặc khoản nợ chưa thanh toán. Nó được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, nhưng chủ yếu liên quan đến tài chính. Dưới đây là cách sử dụng chi tiết với các ví dụ:

1. Trong tài chính (Financial Arrears):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất, ám chỉ các khoản nợ chưa thanh toán, thường là tiền hoặc các khoản phải trả khác.
  • Ví dụ:
    • "The company is facing significant arrears on its loans." (Công ty đang đối mặt với các khoản nợ quá hạn lớn trên các khoản vay của mình.)
    • "He has arrears on his rent." (Anh ấy đang nợ tiền thuê nhà.)
    • “The utility company sent a letter about arrears in the water bill.” (Công ty tiện ích đã gửi thư nhắc nhở về khoản nợ quá hạn trong hóa đơn nước.)
    • "We’re reviewing all outstanding arrears to ensure they’re resolved promptly." (Chúng tôi đang xem xét tất cả các khoản nợ quá hạn để đảm bảo chúng được giải quyết kịp thời.)

2. Trong ngữ pháp (Grammatical Arrears - Ít dùng):

  • Ý nghĩa: (Ít gặp) Thường được sử dụng để chỉ việc các bài tập, nhiệm vụ hoặc các phần của chương trình học mà học sinh chưa hoàn thành.
  • Ví dụ: "The student is behind on arrears in his math class." (Học sinh đang chậm tiến độ trong môn học toán.)

3. Trong các tình huống khác (General Arrears):

  • Ý nghĩa: Có thể dùng để chỉ những thứ đang bị trì hoãn, chưa hoàn thành đúng thời hạn.
  • Ví dụ: “There are several arrears in the project timeline.” (Có một số chậm trễ trong tiến trình dự án.)

Các cụm từ liên quan:

  • Past-due arrears: Khoản nợ quá hạn.
  • Outstanding arrears: Khoản nợ chưa thanh toán.
  • Bring arrears up to date: Thanh toán các khoản nợ quá hạn.

Lưu ý: “Arrears” thường được sử dụng với các cụm từ như “outstanding,” “past-due," hoặc “current” để làm rõ nghĩa.

Bạn muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "arrears" không? Ví dụ, bạn muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc nói về cách sử dụng nó trong một ngữ cảnh cụ thể (như thư từ, báo cáo tài chính)?

Thành ngữ của từ arrears

be in arrears | get/fall into arrears
to be late in paying money that you owe
  • We're two months in arrears with the rent.
  • Our tenants have fallen into arrears with their rent.
in arrears
if money or a person is paid in arrears for work, the money is paid after the work has been done
  • You will be paid monthly in arrears.

Bình luận ()