Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
arrogant nghĩa là kiêu căng, ngạo mạn. Học cách phát âm, sử dụng từ arrogant qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
kiêu căng, ngạo mạn

Từ "arrogant" được phát âm trong tiếng Anh như sau:
/ˈærəɡənt/
Phát âm chi tiết:
Tổng hợp: /ˈærəɡənt/ (Ar-ruh-gahnt)
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "arrogant" trong tiếng Anh có nghĩa là kiêu ngạo, tự phụ, coi thường người khác. Nó mô tả một người có thái độ tự cao, coi mình giỏi hơn người khác và thường tỏ ra xem thường những người xung quanh.
Dưới đây là cách sử dụng từ "arrogant" trong các ngữ cảnh khác nhau:
Các từ đồng nghĩa của "arrogant" bao gồm:
Lưu ý: Việc sử dụng từ "arrogant" nên cẩn trọng, vì nó mang tính tiêu cực và có thể gây tổn thương cho người nghe.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết về một khía cạnh cụ thể của từ này không? Ví dụ như cách sử dụng trong các tình huống khác nhau, hay cách phân biệt nó với các từ đồng nghĩa?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word best describes someone who believes they are clearly superior to others and acts disrespectfully as a result?
A. confident
B. arrogant
C. assertive
D. conceited
In a professional review, which terms would be considered negative when describing an employee’s attitude?
A. diligent
B. arrogant
C. respectful
D. patronizing
Which adjective could appropriately describe a person who dismisses others’ opinions without consideration?
A. open-minded
B. arrogant
C. indifferent
D. self-assured
When someone speaks in a way that shows they think their ideas are far better than everyone else’s, they may be described as:
A. enthusiastic
B. passionate
C. arrogant
D. innovative
Which of the following words is not typically associated with overconfidence in a negative sense?
A. proud
B. arrogant
C. humble
D. conceited
Bài tập 3: Viết lại câu
He acted like he was the only one who knew what he was doing, which annoyed the team.
→ Rewrite using "arrogant".
Her attitude made her seem as though she thought she was better than everyone else.
→ Rewrite using a form of "arrogant".
He comes across as very sure of himself, but not in a way that puts others down.
→ Rewrite without using "arrogant", using a suitable alternative.
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Bài tập 3: Viết lại câu
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()