artillery là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

artillery nghĩa là Pháo binh. Học cách phát âm, sử dụng từ artillery qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ artillery

artillerynoun

Pháo binh

/ɑːˈtɪləri//ɑːrˈtɪləri/

Từ "artillery" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

/ˈɑːrtɪləri/

Phần chia như trên để dễ phân biệt:

  • Ar phát âm giống như "a" trong "apple"
  • tle phát âm giống như "tæl" (nhấn vào âm "t")
  • ry phát âm giống như "ri" trong "river"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ artillery trong tiếng Anh

Từ "artillery" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng và ý nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Dòng súng thần công (Phổ biến nhất):

  • Ý nghĩa: Đây là ý nghĩa cơ bản nhất của "artillery" - tức là một hệ thống gồm các loại súng thần công, pháo binh, hoặc vũ khí bắn xa để tấn công.
  • Ví dụ:
    • "The artillery barrage shook the ground." (Dòng súng thần công đã gây rung chuyển mặt đất.)
    • "The army’s artillery was crucial to the victory." (Pháo binh của quân đội đóng vai trò then chốt trong chiến thắng.)
    • "The artillery position was well-defended." (Vị trí pháo binh được phòng thủ kỹ lưỡng.)

2. Pháo binh (General term):

  • Ý nghĩa: "Artillery" có thể dùng như một thuật ngữ chung để chỉ lực lượng pháo binh, bao gồm cả pháo binh bộ binh, pháo binh xe kéo, và các loại vũ khí bắn xa khác.
  • Ví dụ:
    • "The artillery unit was deployed to support the advancing troops." (Đội pháo binh được triển khai để hỗ trợ các lực lượng đang tiến lên.)
    • "The commander relied heavily on the artillery’s fire support." (Đồng chỉ huy dựa nhiều vào hỏa lực pháo binh.)

3. (Ít dùng hơn) Nghệ thuật quân sự:

  • Ý nghĩa: Trong lịch sử, "artillery" cũng từng dùng để chỉ nghệ thuật sử dụng pháo binh trong chiến tranh. Tuy nhiên, cách sử dụng này hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.

4. (Lạ, ít dùng) Nghệ thuật, tác phẩm nghệ thuật:

  • Ý nghĩa: Đôi khi, "artillery" được sử dụng một cách ẩn dụ, mang tính chất gợi hình trong văn học hoặc nghệ thuật để chỉ một loạt các tác phẩm, ý tưởng, hoặc thông tin được trình bày một cách mạnh mẽ và ấn tượng. Đây là cách sử dụng ít phổ biến hơn và thường đòi hỏi sự hiểu biết về ngữ cảnh.
  • Ví dụ: (Ví dụ này hơi trừu tượng) "The director's artillery of metaphors created a truly unforgettable film." (Mô-tip của đạo diễn, một loạt các ẩn dụ, đã tạo ra một bộ phim thật khó quên.)

Tóm lại:

Trong hầu hết các trường hợp, "artillery" sẽ ám chỉ đến dòng súng thần công hoặc lực lượng pháo binh trong chiến tranh. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa chính xác của từ này.

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ "artillery" không?


Bình luận ()