ascertainment là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

ascertainment nghĩa là xác định. Học cách phát âm, sử dụng từ ascertainment qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ ascertainment

ascertainmentpronoun

xác định

/nʌn//nʌn/

Từ "ascertainment" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

/ˌæs.kəˈtɜːn.mənt/

Phát âm chi tiết:

  • as: /æs/ (như "as" trong "asleep")
  • cer: /kər/ (như "car" nhưng ngắn hơn và có âm "r" nhẹ)
  • tain: /teɪn/ (như "tin" nhưng kéo dài hơn)
  • ment: /mənt/ (như "ment" trong "remember")

Bạn có thể bật mí cách phát âm trước: "As-cert-ain-ment".

Để luyện tập, bạn có thể tìm kiếm trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh có tính năng phát âm, ví dụ:

  • YouTube: Tìm kiếm "ascertainment pronunciation"
  • Google: Tìm kiếm "ascertainment pronunciation audio"
  • Forvo: https://forvo.com/word/ascertainment/ - Trang này cung cấp cách phát âm do người bản xứ thực hiện.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ ascertainment trong tiếng Anh

Từ "ascertainment" trong tiếng Anh là một từ ít dùng phổ biến, thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và chính trị. Nó có nghĩa là việc xác định hoặc tìm ra một sự thật nào đó, thường là thông qua việc điều tra hoặc thu thập thông tin.

Dưới đây là cách sử dụng từ "ascertainment" một cách chính xác, cùng với các ví dụ:

1. Định nghĩa chính xác:

  • Ascertainment: The process of discovering or determining a fact or information. (Quy trình xác định hoặc tìm ra một sự thật hoặc thông tin.)

2. Cách sử dụng trong câu:

  • Formal/Legal Context:

    • "The court ordered a thorough ascertainment of the defendant's financial records." (Tòa án ra lệnh tiến hành một cuộc xác minh kỹ lưỡng về hồ sơ tài chính của bị cáo.)
    • "The government's ascertainment of the size of the protest proved to be inaccurate." (Việc xác định quy mô cuộc biểu tình của chính phủ đã cho thấy sự không chính xác.)
    • "Establishing the ascertainment of evidence is crucial for a successful prosecution." (Việc thiết lập sự xác minh bằng chứng là rất quan trọng cho một vụ truy tố thành công.)
  • Neutral/Informal Context (ít phổ biến hơn):

    • "We need to conduct an ascertainment of the available resources before starting the project." (Chúng ta cần tiến hành một cuộc khảo sát về các nguồn lực sẵn có trước khi bắt đầu dự án.) - Dù có thể sử dụng, nhưng "assessment" hoặc "investigation" thường phù hợp hơn trong trường hợp này.

3. Nghĩa liên quan:

  • Verification: Việc xác minh.
  • Investigation: Điều tra.
  • Discovery: Việc khám phá ra.
  • Determination: Việc xác định.

4. Lưu ý quan trọng:

  • "Ascertainment" là một từ khá trang trọng và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong nhiều trường hợp, các từ như "assessment," "verification," "investigation," hoặc "discovery" sẽ dễ hiểu và phù hợp hơn.

Tóm lại: "Ascertainment" được sử dụng khi muốn nhấn mạnh đến một quy trình cẩn thận và có hệ thống để tìm ra một sự thật hoặc thông tin, thường trong bối cảnh pháp lý hoặc chính trị.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào đó của từ này không?

Thành ngữ của từ ascertainment

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()