ashtray là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

ashtray nghĩa là đồ gạt tàn thuốc. Học cách phát âm, sử dụng từ ashtray qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ ashtray

ashtraynoun

đồ gạt tàn thuốc

/ˈaʃtreɪ/
Định nghĩa & cách phát âm từ ashtray

Từ "ashtray" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • a - giống như âm "a" trong "father"
  • sh - giống như âm "sh" trong "ship"
  • tray - giống như từ "tray" (gió cái) với trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai ("tray").

Tổng hợp: /əˈstreɪ/ (âm điệu có thể hơi khác nhau tùy theo diễn biến địa phương)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ ashtray trong tiếng Anh

Từ "ashtray" trong tiếng Anh có nghĩa là gió khói. Đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết:

1. Định nghĩa:

  • Ashtray: Một vật đựng tàn thuốc, tàn thuốc lá. Nó thường là một cái khay nhỏ, có đáy để giữ tàn thuốc và thuốc lá vụn.

2. Cách sử dụng:

  • Noun (Danh từ): Sử dụng như một danh từ để chỉ vật chứa tro:

    • "Please put your ashtray on the table." (Hãy để cái gió khói lên bàn.)
    • "He finished his cigarette and dropped the butt into the ashtray." (Anh ta đã hút hết thuốc lá và vứt tàn thuốc vào gió khói.)
  • Noun (Danh từ): Trong một số ngữ cảnh, "ashtray" có thể được sử dụng theo nghĩa bóng chỉ nơi hoặc hoạt động hút thuốc:

    • "The bar had a few ashtrays scattered around." (Quán bar có vài cái gió khói nằm rải rác.)
    • "He spends too much time in the ashtray." (Anh ta dành quá nhiều thời gian để hút thuốc.) (Cách dùng này ít phổ biến hơn)

3. Ví dụ khác:

  • "She kept her ashtray clean." (Cô ấy luôn giữ gió khói sạch sẽ.)
  • "A ceramic ashtray with a gold rim." (Một cái gió khói gốm với viền vàng.)

4. Từ đồng nghĩa:

  • Cigarette holder: Một loại gió khói có thiết kế đặc biệt để giữ tàn thuốc.
  • Ash tray: (phát âm khác) Также означает "как на картинке" - подогреватель сигарет.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "ashtray" trong tiếng Anh!


Bình luận ()