Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
assiduity nghĩa là Asudiuity. Học cách phát âm, sử dụng từ assiduity qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Asudiuity
Từ "assiduity" (sự chăm chỉ, tận tâm) trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Tổng hợp: /əˈsɪdjuːɪti/ (có thể tham khảo trên các trang web phát âm trực tuyến như Google Translate hoặc Forvo để nghe cách phát âm chính xác)
Mẹo nhỏ:
Chúc bạn học tốt!
Từ "assiduity" trong tiếng Anh có nghĩa là sự chăm chỉ, tận tâm, kiên trì và chăm chỉ trong công việc hoặc học tập. Nó nhấn mạnh vào việc thực hiện việc gì đó một cách liên tục và bền bỉ, chứ không chỉ đơn thuần là làm việc chăm chỉ một cách ngẫu nhiên.
Dưới đây là cách sử dụng từ "assiduity" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với các ví dụ:
Lưu ý:
Để giúp bạn hiểu rõ hơn, đây là so sánh với một số từ đồng nghĩa:
| Từ đồng nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Diligence | Sự chăm chỉ, cẩn thận | He shows diligence in his work. |
| Persistence | Sự kiên trì | She showed persistence in her efforts. |
| Dedication | Sự tận tâm | His dedication to the project is evident. |
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu cách sử dụng từ "assiduity" một cách chính xác hơn!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()