assiduity là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

assiduity nghĩa là Asudiuity. Học cách phát âm, sử dụng từ assiduity qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ assiduity

assiduitynoun

Asudiuity

/ˌæsɪˈdjuːəti//ˌæsɪˈduːəti/

Từ "assiduity" (sự chăm chỉ, tận tâm) trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • a - giống như âm "a" trong "father"
  • ss - giống như âm "s" thường
  • i - giống như âm "ee" trong "see"
  • du - giống như âm "do"
  • i - giống như âm "ee" trong "see"
  • ty - giống như âm "ti" trong "time"

Tổng hợp: /əˈsɪdjuːɪti/ (có thể tham khảo trên các trang web phát âm trực tuyến như Google Translate hoặc Forvo để nghe cách phát âm chính xác)

Mẹo nhỏ:

  • Phần "ass-" giống như "as" trong "answer".
  • Phần "duity" tương tự như "duty".

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ assiduity trong tiếng Anh

Từ "assiduity" trong tiếng Anh có nghĩa là sự chăm chỉ, tận tâm, kiên trì và chăm chỉ trong công việc hoặc học tập. Nó nhấn mạnh vào việc thực hiện việc gì đó một cách liên tục và bền bỉ, chứ không chỉ đơn thuần là làm việc chăm chỉ một cách ngẫu nhiên.

Dưới đây là cách sử dụng từ "assiduity" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với các ví dụ:

1. Đa số các trường hợp:

  • "Her assiduity in studying paid off when she aced the exam." (Sự chăm chỉ của cô ấy trong việc học đã mang lại kết quả khi cô ấy đạt điểm cao trong kỳ thi.)
  • "The artist's assiduity with detail is what makes her paintings so captivating." (Sự chăm chỉ tỉ mỉ của họa sĩ đó là yếu tố khiến những bức tranh của cô ấy trở nên hấp dẫn.)
  • "He has always shown assiduity in his work, consistently exceeding expectations." (Anh ấy luôn thể hiện sự chăm chỉ trong công việc, một cách nhất quán vượt quá mong đợi.)

2. Trong ngữ cảnh lịch sử và học thuật (thường ít phổ biến hơn):

  • "The monks' assiduity in maintaining the monastery’s records preserved ancient knowledge." (Sự chăm chỉ của các tu sĩ trong việc lưu giữ các hồ sơ của tu viện đã bảo tồn kiến thức cổ xưa.)
  • "The scholar’s assiduity in researching ancient texts unearthed valuable insights." (Sự chăm chỉ của học giả trong việc nghiên cứu các văn bản cổ đã khám phá ra những hiểu biết quý giá.)

3. Cách sử dụng nâng cao (thỉnh thoảng):

  • "Despite his lack of natural talent, his assiduity allowed him to achieve remarkable success." (Mặc dù không có tài năng thiên bẩm, sự chăm chỉ của anh ấy đã giúp anh đạt được thành công đáng kể.) - Ở đây, "assiduity" bổ sung cho sự thiếu tự nhiên để nhấn mạnh sự nỗ lực.

Lưu ý:

  • "Assiduity" là một từ ít được sử dụng phổ biến hơn những từ đồng nghĩa như "diligence," "persistence," hoặc "dedication."
  • Nó mang sắc thái cao hơn, nhấn mạnh sự liên tụcbền bỉ trong nỗ lực.

Để giúp bạn hiểu rõ hơn, đây là so sánh với một số từ đồng nghĩa:

Từ đồng nghĩa Ý nghĩa Ví dụ
Diligence Sự chăm chỉ, cẩn thận He shows diligence in his work.
Persistence Sự kiên trì She showed persistence in her efforts.
Dedication Sự tận tâm His dedication to the project is evident.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu cách sử dụng từ "assiduity" một cách chính xác hơn!


Bình luận ()