assiduously là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

assiduously nghĩa là chăm chỉ. Học cách phát âm, sử dụng từ assiduously qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ assiduously

assiduouslyadverb

chăm chỉ

/əˈsɪdʒuəsli//əˈsɪdʒuəsli/

Từ "assiduously" (cẩn thận, chăm chỉ, tận tụy) có cách phát âm như sau:

/ˌæ.sɪˈdjuː.ə.lis/

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị các âm tiết được nhấn mạnh.

Chia nhỏ để dễ phát âm:

  • as - như trong "asleep"
  • sid - như trong "side"
  • u - phát âm nguyên âm "u" (như trong "but")
  • ous - như trong "sour"
  • ly - đuôi "ly" (giống như "lovely")

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/assiduously

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ assiduously trong tiếng Anh

Từ "assiduously" là một tính từ trong tiếng Anh có nghĩa là "quyết liệt", "cẩn thận", "tận tụy" và "không ngừng nghỉ". Nó mô tả một cách làm việc hoặc hành động với sự siêng năng, chăm chỉ và tập trung cao độ.

Dưới đây là cách sử dụng từ "assiduously" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:

1. Mô tả cách làm việc đòi hỏi sự chăm chỉ và tập trung:

  • Ví dụ: "She assiduously studied for her exams, spending hours poring over textbooks and practice questions." (Cô ấy quyết liệt ôn luyện cho kỳ thi, dành hàng giờ đọc sách giáo khoa và làm bài tập.)
  • Ví dụ: "He assiduously cultivated the orchids in his greenhouse, carefully tending to each plant's needs." (Anh ấy cẩn thận chăm sóc những cây hoa phong lan trong nhà kính của mình, tỉ mỉ đáp ứng từng nhu cầu của mỗi cây.)

2. Mô tả một hành động được thực hiện một cách thường xuyên và liên tục:

  • Ví dụ: "The archaeologist assiduously documented every artifact he unearthed during the excavation." (Nhà khảo cổ học không ngừng nghỉ ghi chép lại mọi hiện vật anh ta khai quật trong quá trình khai quật.)
  • Ví dụ: "The gardeners assiduously maintained the rose bushes throughout the summer." (Những người làm vườn quyết liệt chăm sóc những bụi hoa hồng trong suốt mùa hè.)

3. Thường dùng để tạo ấn tượng trang trọng và thể hiện sự tận tâm cao độ:

  • Ví dụ: "The diplomat assiduously worked to forge a peaceful resolution to the conflict." (Nhà ngoại giao tận tụy nỗ lực tìm ra một giải pháp hòa bình cho cuộc xung đột.)
  • Ví dụ: "The artist assiduously refined his technique, striving to achieve the perfect expression of his vision." (Nhà nghệ sĩ quyết liệt hoàn thiện kỹ thuật của mình, cố gắng đạt được biểu hiện hoàn hảo cho tầm nhìn của mình.)

Lưu ý:

  • "Assiduously" thường được dùng để nhấn mạnh tính chất tỉ mỉ, cẩn thận và sự dồn dập trong nỗ lực.
  • Nó không phải là một từ thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Tóm tắt:

Mục đích sử dụng Ví dụ
Làm việc chăm chỉ She assiduously worked on the project.
Chăm sóc cẩn thận He assiduously cared for his elderly mother.
Thực hiện liên tục The volunteers assiduously cleaned the park.

Bạn có thể tìm thêm các ví dụ khác trong từ điển hoặc trên các trang web về tiếng Anh để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này. Chúc bạn học tốt!


Bình luận ()