Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
assorted nghĩa là thập cẩm. Học cách phát âm, sử dụng từ assorted qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
thập cẩm
Phát âm từ "assorted" trong tiếng Anh như sau:
Giải thích chi tiết:
Bạn có thể tìm các bản ghi âm phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "assorted" trong tiếng Anh có nghĩa là "đa dạng", "kết hợp", "bất đồng nhất" và thường dùng để mô tả một nhóm những thứ khác nhau, thường là có liên quan đến nhau. Dưới đây là cách sử dụng từ "assorted" trong các ngữ cảnh khác nhau:
Một vài lưu ý:
Ví dụ khác:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "assorted" trong tiếng Anh!
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: assorted, various, distinct, miscellaneous.
Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu (có thể có nhiều hơn một đáp án đúng cho mỗi câu).
The gift basket contained an _________ of exotic chocolates and nuts. A. assortment B. assorted C. array D. amount
We have _________ colors available for this model, so you can choose the one that fits your office decor. A. assorted B. various C. distinct D. limited
The technician found a box of _________ screws and bolts left over from the assembly process. A. assorted B. miscellaneous C. specific D. separate
The manager requested a report detailing the _________ reasons for the recent decline in sales. A. assorted B. diverse C. several D. identical
To ensure a balanced diet, you should consume _________ vegetables throughout the week. A. assorted B. a variety of C. single D. uniform
Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi, sử dụng từ gợi ý trong ngoặc.
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()