Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
assure nghĩa là đảm bảo,cam đoan. Học cách phát âm, sử dụng từ assure qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
đảm bảo,cam đoan

Từ "assure" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Mẹo: Bạn có thể hình dung từ "assure" nghe giống như "ăz-ūr", với "ăz" là âm nhấn mạnh.
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "assure" trong tiếng Anh có nghĩa là đảm bảo, trấn an, hứa hẹn hoặc xác nhận một điều gì đó. Nó thường được sử dụng để làm cho ai đó cảm thấy yên tâm rằng một điều gì đó sẽ xảy ra hoặc là đúng sự thật.
Dưới đây là cách sử dụng từ "assure" với các ví dụ:
Một vài lưu ý:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của việc sử dụng từ "assure" không?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word(s) can correctly complete the sentence?
The principal __________ parents that the school event would proceed safely.
A. assured
B. ensured
C. insured
D. guaranteed
Choose the correct option(s) to complete:
We must __________ the safety of all participants before the experiment begins.
A. assure
B. ensure
C. confirm
D. promise
Which verb fits best in formal academic writing?
The researcher __________ readers that the methodology was rigorously tested.
A. assured
B. convinced
C. ensured
D. promised
Select the appropriate word(s):
The contract __________ the buyer receives compensation if delivery is delayed.
A. assures
B. ensures
C. guarantees
D. convinces
Which option is grammatically and contextually correct?
He tried to __________ his colleague about the feasibility of the plan.
A. assure
B. ensure
C. confirm
D. promise
Bài tập 3: Viết lại câu
"I can confirm that your application has been received," said the admissions officer.
→ Rewrite using "assure":
The teacher wanted to make certain the students understood the instructions.
→ Rewrite using a form of "assure":
The company made it certain that all customer data was encrypted.
→ Rewrite using a suitable verb (do NOT use "assure"):
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()