astray là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

astray nghĩa là lạc đường. Học cách phát âm, sử dụng từ astray qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ astray

astrayadverb

lạc đường

/əˈstreɪ//əˈstreɪ/

Từ "astray" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈæ스트reɪ (gần đúng nhất là "ăst-reɪ")

Chi tiết hơn:

  • ă: Giống âm "a" trong tiếng Việt, nhưng ngắn hơn một chút.
  • st: Giống âm "st" trong tiếng Việt.
  • reɪ: Giống âm "ray" trong tiếng Việt.

Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trực tuyến để luyện tập thêm:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ astray trong tiếng Anh

Từ "astray" trong tiếng Anh có nghĩa là đi sai đường, lạc lối, đi lệch khỏi con đường đúng đắn. Nó thường dùng để mô tả một người hoặc một điều gì đó đi sai hướng, có thể là về mặt tinh thần, đạo đức, hoặc thậm chí là về mặt cảm xúc.

Dưới đây là cách sử dụng từ "astray" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả người:

  • He got astray by the temptations of wealth. (Anh ta lạc lối bởi những cám dỗ của tiền bạc.) - ở đây, "astray" chỉ sự sa vào một lối sống sai trái do ham muốn vật chất.
  • The child wandered astray in the forest. (Cậu bé lạc đường trong rừng.) - chỉ sự lạc lối về địa lý.
  • She felt astray after her breakup. (Cô cảm thấy lạc lối sau chia tay.) - chỉ sự mất phương hướng về mặt cảm xúc.

2. Mô tả sự vật, ý tưởng:

  • The company's strategy went astray. (Chiến lược của công ty đi sai hướng.) - chỉ việc bộ phận hoặc kế hoạch đi sai đường.
  • His thinking went astray when he started to speculate. (Suy nghĩ của anh ta đi sai hướng khi bắt đầu đầu tư.) - chỉ sự sa vào những suy nghĩ sai lầm.

3. Dạng rút gọn (phrasal verb):

  • to stray from the path: đi lạc khỏi con đường đúng đắn.
  • to stray in the mind: lạc trong suy nghĩ.
  • to stray away from (something): rời xa (điều gì đó).

Lưu ý:

  • "Astray" thường dùng với nghĩa tiêu cực, thể hiện sự đi sai hướng, lạc lối.
  • Từ này có thể mang sắc thái hình tượng, gợi cảm giác về sự mất phương hướng, buồn bã, hoặc thậm chí là nguy hiểm.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích về một khía cạnh nào đó của từ "astray" không? Ví dụ, bạn muốn tôi giải thích cách dùng từ này trong một tình huống cụ thể?

Thành ngữ của từ astray

go astray
to become lost; to be stolen
  • Several letters went astray or were not delivered.
  • We locked up our valuables so they would not go astray.
to go in the wrong direction or to have the wrong result
  • Fortunately the gunman's shots went astray.
  • The argument is so complex, a reader might easily go astray.
lead somebody astray
to make somebody go in the wrong direction or do things that are wrong
  • Jack's parents thought the other boys might lead him astray.

Bình luận ()