at least là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

at least nghĩa là ít ra, ít nhất, chí ít. Học cách phát âm, sử dụng từ at least qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ at least

at leastidiomatic

ít ra, ít nhất, chí ít

Định nghĩa & cách phát âm từ at least

Cách phát âm từ "at least" trong tiếng Anh là:

  • ˈæt liːst

Phát âm chi tiết:

  • at: /æt/ (giống như "t" trong "at this")
  • least: /ˈliːst/ (nặng âm ở nguyên âm "ee")

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ at least trong tiếng Anh

Từ "at least" trong tiếng Anh có nghĩa là "ít nhất" hoặc "tất nhất". Nó được sử dụng để bày tỏ một số lượng tối thiểu hoặc một mức độ tối thiểu nào đó. Dưới đây là cách sử dụng "at least" một cách hiệu quả:

1. Sử dụng trong các cụm từ thông thường:

  • At least...: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất.

    • “At least I tried.” (Ít nhất tôi đã thử.)
    • “At least it stopped raining.” (Tất nhất là trời tạnh mưa.)
    • “At least he showed up.” (Tất nhất là anh ấy đã đến.)
  • No less than...: Tương tự như "at least" nhưng thường dùng để nói về số lượng.

    • “No less than 10 people were injured.” (Ít nhất 10 người bị thương.)

2. Trong câu:

  • Để bày tỏ một điều tích cực trong một tình huống tiêu cực:
    • “The movie was long, at least the acting was good.” (Phim dài đấy, nhưng ít nhất diễn xuất lại hay.)
  • Để chỉ ra một yêu cầu tối thiểu:
    • “You must have at least 80% to pass the exam.” (Bạn phải đạt ít nhất 80% để vượt qua kỳ thi.)
  • Để giảm bớt một chút thất vọng:
    • “I wasn't expecting to win, but at least I enjoyed the game.” (Tôi không hy vọng sẽ thắng đâu, nhưng ít nhất tôi đã cảm thấy vui khi chơi.)

3. Lưu ý:

  • Sử dụng "at least" khi bạn muốn nói về một số lượng hoặc mức độ tối thiểu mà bạn chấp nhận. Nếu bạn muốn nói về một số lượng lớn hơn, hãy sử dụng "more than," "over," hoặc "greater than."
  • "At least" thường đi kèm với một mệnh đề quan hệ hoặc một cụm từ phủ định.

Ví dụ khác:

  • “At least she knows the rules.” (Tất nhất cô ấy biết luật.)
  • “At least we have each other.” (Ít nhất chúng ta có nhau.)
  • “At least you told me the truth.” (Tất nhất anh/cô ấy đã nói sự thật với em.)

Hy vọng những thông tin này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "at least" trong tiếng Anh. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi!

Luyện tập với từ vựng at least

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The project deadline is tight, but we need __________ two more weeks to finish it properly.
  2. She visits her grandparents __________ once a month, even during busy seasons.
  3. The report must include __________ five references to meet academic standards. (nhiễu: "minimum")
  4. He apologized __________ three times for his mistake, showing genuine remorse. (nhiễu: "over")

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. To qualify for the scholarship, students must study __________ 20 hours per week.
    a) at least
    b) approximately
    c) beyond
    d) nearly

  2. The conference requires participants to submit their proposals __________ one month in advance.
    a) at least
    b) around
    c) no fewer than
    d) roughly

  3. She saved __________ $500 before booking the vacation.
    a) at least
    b) maximum
    c) exactly
    d) barely

  4. The recipe calls for __________ three eggs, but you can add more for richness. (nhiễu)
    a) minimally
    b) at most
    c) a minimum of
    d) nearly

  5. The meeting lasted __________ two hours due to technical issues. (nhiễu)
    a) for
    b) at least
    c) upwards of
    d) barely


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: "You should drink eight glasses of water daily."
    Rewrite: __________

  2. Original: "The exam requires a minimum of 60% to pass."
    Rewrite: __________

  3. Original: "He apologized no fewer than four times." (Không dùng "at least")
    Rewrite: __________


Đáp án

Bài tập 1:

  1. at least
  2. at least
  3. minimum (nhiễu)
  4. over (nhiễu)

Bài tập 2:

  1. a) at least / c) no fewer than
  2. a) at least / c) no fewer than
  3. a) at least
  4. c) a minimum of (nhiễu)
  5. a) for / c) upwards of (nhiễu)

Bài tập 3:

  1. Rewrite: You should drink at least eight glasses of water daily.
  2. Rewrite: The exam requires at least 60% to pass.
  3. Rewrite: He apologized more than four times. (thay thế: "more than")

Bình luận ()