attainable là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

attainable nghĩa là có thể đạt được. Học cách phát âm, sử dụng từ attainable qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ attainable

attainableadjective

có thể đạt được

/əˈteɪnəbl//əˈteɪnəbl/

Từ "attainable" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • a - giống như âm 'a' trong 'father' (ba)
  • t - giống như âm 't' thường
  • a - giống như âm 'a' trong 'father' (ba)
  • in - giống như âm 'in' trong 'tin'
  • a - giống như âm 'a' trong 'father' (ba)
  • ble - giống như âm 'bl' + 'e' (như trong 'table')

Tổng hợp lại, phát âm gần đúng nhất là: uh-tayn-uh-buhl

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ attainable trong tiếng Anh

Từ "attainable" trong tiếng Anh nghĩa là có thể đạt được, có thể đạt tới, có thể thực hiện được. Nó nhấn mạnh khả năng đạt được một mục tiêu, kết quả hoặc điều gì đó. Dưới đây là cách sử dụng từ "attainable" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả mục tiêu, mục tiêu, hoặc kết quả:

  • Negative: The goal of reducing carbon emissions is currently attainable. (Mục tiêu giảm lượng khí thải carbon hiện tại là có thể đạt được.) - (Khẳng định khả năng đạt được)
  • Positive: With significant investment, the goal of eliminating poverty in the region might become attainable. (Với sự đầu tư đáng kể, mục tiêu xóa bỏ nghèo đói ở khu vực này có thể trở thành thực tế.) - (Khẳng định khả năng đạt được, dựa trên điều kiện nhất định)
  • Unattainable: His dream of becoming a professional athlete seems attainable with his current physical limitations. (Ước mơ trở thành vận động viên chuyên nghiệp của anh ta có vẻ khó đạt được với những hạn chế thể chất hiện tại của anh ta.) - (Chỉ ra khó khăn để đạt được)

2. Mô tả khả năng, tiềm năng:

  • The company's market share was considered attainable after the successful marketing campaign. (Nắm giữ thị phần của công ty được coi là có thể đạt được sau chiến dịch tiếp thị thành công.)
  • Investing in renewable energy is an attainable strategy for long-term sustainability. (Đầu tư vào năng lượng tái tạo là một chiến lược có thể đạt được cho sự bền vững lâu dài.)

3. Trong các cụm từ và thành ngữ:

  • Attainable objective: (Mục tiêu có thể đạt được)
  • Attainable target: (Mục tiêu có thể đạt được)
  • Attainable standard: (Tiêu chuẩn có thể đạt được)

Lưu ý:

  • "Attainable" thường được sử dụng khi khả năng đạt được một cái gì đó không phải là chắc chắn, mà phụ thuộc vào một số yếu tố như nguồn lực, nỗ lực, hoặc tình hình.
  • "Attainable" thường được sử dụng để thay thế các từ như "achievable," "possible," hoặc "realistic" nhưng mang sắc thái mạnh hơn về khả năng thực tế.

Ví dụ khác:

  • Providing access to quality education for all children is an attainable vision. (Cung cấp quyền truy cập vào giáo dục chất lượng cho tất cả trẻ em là một tầm nhìn có thể đạt được.)
  • A attainable peace agreement requires compromise from both sides. (Một thỏa thuận hòa bình có thể đạt được đòi hỏi sự thỏa hiệp từ cả hai bên.)

Hi vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "attainable" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()