Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
attend nghĩa là dự, có mặt. Học cách phát âm, sử dụng từ attend qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
dự, có mặt

Từ "attend" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa và ngữ cảnh:
Ví dụ: "I will attend the meeting tomorrow." (Tôi sẽ tham dự cuộc họp vào ngày mai.)
Ví dụ: "She attends to her children." (Cô ấy chăm sóc con cái.)
Lưu ý:
Bạn có thể tìm nghe các bản ghi phát âm của từ này trên các trang web như:
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "attend" trong tiếng Anh có rất nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Phân biệt vốn có giữa "attend" (đại từ) và "attend" (động từ):
Tóm lại:
Trong hầu hết các trường hợp, "attend" có nghĩa là đi dự một sự kiện. Hãy lưu ý đến ngữ cảnh để hiểu chính xác nghĩa của từ trong từng tình huống.
Bạn có thể cho tôi ví dụ cụ thể về cách bạn muốn sử dụng từ "attend" để tôi có thể giải thích chi tiết hơn không?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which verb(s) can correctly complete this sentence?
"Students must ________ all lectures to pass the course."
A. attend
B. join
C. participate
D. take part in
Choose the correct option(s) for the sentence:
"I can’t ________ the conference next week because I’ll be on vacation."
A. attend
B. appear
C. go to
D. participate at
Which verb fits best in this context?
"The nurse will ________ the patient every two hours."
A. attend
B. join
C. care for
D. attend to
Select the appropriate verb(s):
"We are inviting you to ________ the workshop on digital marketing."
A. attend
B. take
C. come to
D. join in
Which option is grammatically correct and natural?
"He didn’t ________ in the discussion during the meeting."
A. attend
B. participate
C. join
D. take part
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite using a form of "attend":
→ She went to every class without fail.
Rewrite using a form of "attend":
→ The doctor will look after the injured worker immediately.
Rewrite without using "attend":
→ Many people came to the seminar yesterday.
Bài tập 1:
→ Đáp án:
Bài tập 2:
→ Đáp án:
Bài tập 3:
→ Đáp án:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()