attender là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

attender nghĩa là sự tham gia. Học cách phát âm, sử dụng từ attender qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ attender

attendernoun

sự tham gia

/əˈtendə(r)//əˈtendər/

Từ "attender" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (Phát âm quốc tế): /əˈtɛndər/
  • Dấu gạch nối: ə (một âm gần giống "ə" trong tiếng Việt, thường là âm giữa)
  • Dấu nhấn: nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai ("tend-")

Phát âm chi tiết hơn:

  1. "at": Phát âm như "ăt" trong tiếng Việt.
  2. "ten": Phát âm như "tên" trong tiếng Việt.
  3. "der": Phát âm như "đer" trong tiếng Việt.

Tổng hợp: /əˈtɛndər/ (Ừ – têndơ)

Mẹo: Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ attender trong tiếng Anh

Từ "attender" trong tiếng Anh có nghĩa là người phục vụ, người trông giữ, người quản lý khu vực hoặc người có trách nhiệm trông coi, giải quyết các yêu cầu và cung cấp sự hỗ trợ cho người khác. Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết hơn, kèm theo ví dụ:

1. Người phục vụ (trong nhà hàng, khách sạn, bệnh viện):

  • Ví dụ: "The attender at the reception desk greeted us and checked us into our hotel." (Người đón tiếp tại quầy lễ tân đã chào chúng tôi và đặt phòng cho chúng tôi vào khách sạn.)
  • Ví dụ: "The dining room attender brought us fresh water and refilled our wine glasses." (Người phục vụ trong phòng ăn đã mang nước cho chúng tôi và đầy lại ly rượu của chúng tôi.)

2. Người trông giữ (trong nhà hát, sân vận động, bảo tàng):

  • Ví dụ: "There was an attender at the entrance of the theatre who checked tickets and directed people to their seats." (Có một người trông giữ tại sảnh nhà hát đã kiểm tra vé và hướng dẫn mọi người đến chỗ ngồi của họ.)
  • Ví dụ: "The museum attender provided information about the exhibits and answered visitor questions.” (Người trông giữ bảo tàng cung cấp thông tin về các triển lãm và trả lời các câu hỏi của khách tham quan.)

3. Người quản lý khu vực (trong công viên, bãi đậu xe):

  • Ví dụ: "The park attender ensured that visitors followed the rules and maintained the cleanliness of the area." (Người trông coi công viên đảm bảo rằng khách tham quan tuân thủ các quy tắc và duy trì sự sạch sẽ của khu vực.)
  • Ví dụ: "A security attender was stationed at the parking lot entrance." (Một người trông giữ an ninh được bố trí tại lối vào bãi đậu xe.)

4. Một cách không chính thức (người hỗ trợ, người giúp đỡ):

  • Ví dụ: "She's a good attender; she always makes sure everyone feels comfortable." (Cô ấy là một người hỗ trợ tốt; cô ấy luôn đảm bảo mọi người cảm thấy thoải mái.) (Trong trường hợp này, "attender" diễn tả một người chu đáo, sẵn lòng giúp đỡ.)

Lưu ý: Từ "attender" thường được sử dụng ở Anh và Ireland, ít phổ biến hơn ở Mỹ. Trong tiếng Anh Mỹ, bạn có thể sử dụng các từ thay thế như "usher," "attendant," "server," hoặc "greeter" tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Bạn có thể cho tôi biết ngữ cảnh cụ thể bạn muốn sử dụng từ "attender" để tôi có thể cung cấp ví dụ phù hợp hơn không?


Bình luận ()