attrition là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

attrition nghĩa là sự tiêu hao. Học cách phát âm, sử dụng từ attrition qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ attrition

attritionnoun

sự tiêu hao

/əˈtrɪʃn//əˈtrɪʃn/

Từ "attrition" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈætərɪʃən

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị các nguyên âm được nhấn mạnh.

Phát âm chi tiết:

  • at - phát âm như trong "at" (như trong câu "I at the door").
  • ter - phát âm như trong "term" (như trong câu "a term paper").
  • i - phát âm như trong "it" (như trong câu "is").
  • shən - Phát âm như "shun" nhưng kéo dài ra một chút và kết thúc bằng âm "n" (như trong "shun" trong câu "bushun the leaves").

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ attrition trong tiếng Anh

Từ "attrition" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, thường liên quan đến quá trình làm mòn, suy giảm dần, hoặc mất mát. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến của từ này, cùng với ví dụ để bạn dễ hình dung:

1. Quá trình làm mòn, suy giảm dần:

  • Noun (Danh từ): Quá trình làm mòn, suy giảm dần do hao mòn, ma sát, hoặc tác động lặp đi lặp lại.

    • Ví dụ: "The long years of weathering caused significant attrition to the stone." (Những năm dài chịu tác động của thời tiết đã gây ra sự suy giảm đáng kể cho đá.)
    • Ví dụ: "The constant friction resulted in material attrition." (Ma sát liên tục gây ra sự hao mòn vật liệu.)
  • Verb (Động từ): Làm mòn, suy giảm dần.

    • Ví dụ: "The battle caused heavy attrition in the enemy ranks." (Trận chiến gây ra thương vong lớn cho quân địch.)
    • Ví dụ: "Over time, the company experienced attrition in its workforce due to retirements and resignations." (Theo thời gian, công ty trải qua sự suy giảm nhân viên do nghỉ hưu và từ chức.)

2. Mất mát, rời bỏ (thường trong bối cảnh nghề nghiệp, quân đội, hoặc chương trình học):

  • Noun (Danh từ): Sự rời bỏ, nghỉ việc, thôi học, hoặc bỏ rơi. Đây là nghĩa phổ biến nhất hiện nay.

    • Ví dụ: "High employee attrition is a major concern for the company." (Tỷ lệ nhân viên nghỉ việc cao là một mối quan tâm lớn đối với công ty.)
    • Ví dụ: "The military uses attrition as a strategy to wear down the enemy." (Quân đội sử dụng chiến thuật hao mòn để làm suy yếu kẻ thù.)
    • Ví dụ: “Student attrition rates are particularly high in online courses.” (Tỷ lệ sinh viên bỏ học, đặc biệt là trong các khóa học trực tuyến, rất cao.)
  • Verb (Động từ) – ít dùng hơn: Gây ra sự rời bỏ, khiến ai đó bỏ đi.

    • Ví dụ: "The demanding work schedule caused attrition among the staff." (Lịch trình làm việc căng thẳng khiến nhân viên rời bỏ.)

3. (Ít dùng trong tiếng Anh hiện đại): Quá trình bào mòn, làm mòn bằng nước hoặc bùn. (Nghĩa này ít được sử dụng trong văn viết tiếng Anh hiện đại, thường được thay thế bằng các từ như erosion.)

Tóm tắt:

Danh từ Động từ Nghĩa Ví dụ
Attrition Cause attrition Quá trình làm mòn, suy giảm; Sự rời bỏ, nghỉ việc, thôi học The erosion of the coastline was due to attrition.
Employee attrition is a significant problem.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng, bạn có thể đọc thêm các ví dụ trong ngữ cảnh khác nhau. Bạn có thể tìm kiếm trên Google với các cụm từ như "attrition rate," "attrition in the workforce," hoặc "attrition in education."

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "attrition" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()