Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
attrition nghĩa là sự tiêu hao. Học cách phát âm, sử dụng từ attrition qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
sự tiêu hao
Từ "attrition" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị các nguyên âm được nhấn mạnh.
Phát âm chi tiết:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "attrition" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, thường liên quan đến quá trình làm mòn, suy giảm dần, hoặc mất mát. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến của từ này, cùng với ví dụ để bạn dễ hình dung:
Noun (Danh từ): Quá trình làm mòn, suy giảm dần do hao mòn, ma sát, hoặc tác động lặp đi lặp lại.
Verb (Động từ): Làm mòn, suy giảm dần.
Noun (Danh từ): Sự rời bỏ, nghỉ việc, thôi học, hoặc bỏ rơi. Đây là nghĩa phổ biến nhất hiện nay.
Verb (Động từ) – ít dùng hơn: Gây ra sự rời bỏ, khiến ai đó bỏ đi.
Tóm tắt:
| Danh từ | Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Attrition | Cause attrition | Quá trình làm mòn, suy giảm; Sự rời bỏ, nghỉ việc, thôi học | The erosion of the coastline was due to attrition. |
| Employee attrition is a significant problem. |
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng, bạn có thể đọc thêm các ví dụ trong ngữ cảnh khác nhau. Bạn có thể tìm kiếm trên Google với các cụm từ như "attrition rate," "attrition in the workforce," hoặc "attrition in education."
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "attrition" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()