auspices là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

auspices nghĩa là ngân sách. Học cách phát âm, sử dụng từ auspices qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ auspices

auspicesnoun

ngân sách

/ˈɔːspɪsɪz//ˈɔːspɪsɪz/

Từ "auspices" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA: /ɔːˈspɪsɪz/
  • Nguyên âm: /ɔː/ (giống âm "aw" trong từ "saw")
  • Dấu nhấn: rơi vào âm tiết thứ hai (spis-).
  • Phát âm chi tiết:
    • au: Phát âm giống như "ow" trong chữ "cow."
    • sp: Phát âm giống như "sp" trong "spot."
    • i: Phát âm ngắn, giống như "i" trong "bit."
    • ces: Phát âm giống như "seez" (như trong "see").

Bạn có thể tìm thêm các video hướng dẫn phát âm trên YouTube bằng cách tìm kiếm "how to pronounce auspices." Ví dụ: https://m.youtube.com/watch?v=uYodg6A0JkE

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ auspices trong tiếng Anh

Từ "auspices" trong tiếng Anh có nghĩa là sự ủng hộ, bảo trợ, hoặc sự chúc lành của một người có quyền lực, uy tín hoặc được coi trọng. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng để chỉ sự hỗ trợ hoặc xác nhận của một tổ chức, cá nhân có tầm ảnh hưởng.

Dưới đây là cách sử dụng từ "auspices" một cách chính xác và chi tiết:

1. Nghĩa đen:

  • Ban đầu: "Auspices" xuất phát từ tiếng Latinh, có nghĩa là "sự bảo vệ, sự chúc lành, sự bảo trợ của thần thánh".
  • Hiện tại: Nghĩa đen còn được sử dụng một cách hiếm gặp, nhưng thường mang tính tượng trưng cho sự ủng hộ, sự bảo vệ.

2. Cách sử dụng phổ biến:

  • Trong văn phong trang trọng: "Auspices" thường được sử dụng trong văn học, báo chí, chính trị, và các ngữ cảnh có tính trang trọng.

    • Ví dụ: "The ceremony was held under the auspices of the Queen." (Buổi lễ được tổ chức dưới sự bảo trợ của Nữ hoàng.)
    • Ví dụ: “The project was launched with the auspices of several leading scientific institutions.” (Dự án được khởi động với sự ủng hộ của nhiều tổ chức khoa học hàng đầu.)
  • Chỉ sự chúc lành, ủng hộ của một cá nhân hoặc tổ chức: Sử dụng "under the auspices of [tên người/tổ chức]" để chỉ sự ủng hộ của họ.

    • Ví dụ: “The event was held under the auspices of the United Nations.” (Sự kiện được tổ chức dưới sự bảo trợ của Liên Hợp Quốc.)
    • Ví dụ: "The team received their awards under the auspices of the president." (Đội đã nhận giải thưởng dưới sự ủng hộ của Tổng thống.)
  • Một cách hình thức để nói về việc một sự kiện được tổ chức hoặc tài trợ:

    • Ví dụ: "The conference was held under the auspices of the National Science Foundation." (Hội nghị được tổ chức dưới sự tài trợ của Viện Khoa học Quốc gia.)

3. Một số lưu ý:

  • "Auspices" là một từ khá trừu tượng và ít được sử dụng thường xuyên. Bạn nên cân nhắc xem có từ đơn giản hơn, dễ hiểu hơn không, ví dụ như “support”, “sponsorship”, “backing”, hoặc “approval” để thay thế.
  • Cấu trúc thường gặp nhất: "Under the auspices of [tên người/tổ chức]"

4. Ví dụ khác:

  • The success of the campaign was attributed to the auspices of the marketing team. (Sự thành công của chiến dịch được quy cho sự hỗ trợ của đội ngũ marketing.)
  • The festival was held under the auspices of the local government. (Liên hoan được tổ chức dưới sự bảo trợ của chính quyền địa phương.)

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "auspices," bạn có thể tham khảo các ví dụ trong các bài viết, sách báo, hoặc các văn bản chính thức.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ "auspices" trong tiếng Anh! Nếu bạn có câu hỏi cụ thể hơn, đừng ngần ngại hỏi nhé.

Thành ngữ của từ auspices

under the auspices of somebody/something
with the help, support or protection of somebody/something
  • The community centre was set up under the auspices of a government initiative.
  • a peacekeeping force under United Nations auspices

Bình luận ()