Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
austerity nghĩa là Khá nhiều. Học cách phát âm, sử dụng từ austerity qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Khá nhiều
Cách phát âm từ "austerity" trong tiếng Anh như sau:
Tổng hợp: /ˈɔːstəriți/ (Dấu 'ˈ' biểu thị trọng âm)
Bạn có thể nghe cách phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "austerity" (tội tiết, khắc nghiệt, tiết kiệm) trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng và sắc thái khác nhau. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất, cùng với ví dụ và giải thích:
Tổng hợp:
| Loại từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Noun | Giai đoạn tiết kiệm, cắt giảm chi tiêu | The country is in austerity. |
| Adjective | Khắc nghiệt, đơn giản, hạn chế | They lived in austerity. |
| Verb | Cắt giảm, giảm bớt | The government austeritized its budget. |
Lưu ý:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích về một khía cạnh nào đó của từ "austerity" không? Ví dụ, bạn muốn biết nó được dùng trong ngữ cảnh nào (kinh tế, xã hội,...) hay muốn tôi chia sẻ thêm về lịch sử sử dụng của từ này?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()