Từ "autism" (tự kỷ) trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, cần được sử dụng một cách cẩn trọng và tôn trọng. Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến và quan trọng:
1. Sử dụng đúng cách (nên dùng):
- Asperger's Syndrome (chưa được coi là một chẩn đoán riêng biệt): Đây là một thành phần của autism spectrum disorder (ASD) - rối loạn phổ tự kỷ. Trước đây, Asperger's Syndrome thường được coi là một dạng riêng biệt của autism, đặc biệt ở những người có trí tuệ bình thường hoặc trên trung bình, nhưng không có các vấn đề giao tiếp xã hội hoặc ngôn ngữ nghiêm trọng. Tuy nhiên, hiện tại, nó thường được coi là một phần của ASD.
- Autism Spectrum Disorder (ASD): Đây là thuật ngữ chính thức để mô tả một nhóm các tình trạng phát triển thần kinh. "Spectrum" (phổ) thể hiện rằng mức độ biểu hiện của autism rất khác nhau ở mỗi người.
- Person with autism: Cách diễn đạt lịch sự và chính xác nhất. Luôn sử dụng từ "person" thay vì coi "autism" là một đặc điểm của một cá nhân. Ví dụ: "She is a person with autism."
- Individual with autism: Tương tự như "person with autism," nhấn mạnh vào sự độc lập và phẩm chất của từng cá nhân.
2. Sử dụng thận trọng (cần tránh):
- Autistic: Mặc dù ngày càng phổ biến, nhưng một số người cho rằng việc sử dụng "autistic" để chỉ một người (ví dụ: "He's an autistic person") có thể khiến autism trở thành một đặc điểm nhân cách, thay vì là một tình trạng phát triển thần kinh. Cách diễn đạt này đôi khi được coi là giảm thiểu tầm quan trọng của thách thức liên quan đến autism. Tuy nhiên, nhiều người tự kỷ cảm thấy thoải mái khi sử dụng từ này.
- Autism: Sử dụng từ "autism" một cách đơn thuần để mô tả một người (ví dụ: "He has autism.") nghe có vẻ như bạn đang gắn nhãn họ với một tình trạng hơn là công nhận họ là một cá nhân.
3. Giải thích về autism:
- Describe the characteristics: Bạn có thể mô tả các đặc điểm thường thấy ở người autism, chẳng hạn như:
- Social communication difficulties: Khó khăn trong giao tiếp xã hội, như hiểu các tín hiệu xã hội, biểu lộ cảm xúc, hoặc bắt chuyện.
- Repetitive behaviors or restricted interests: Thói quen lặp đi lặp lại, như gõ tay, xoay tròn, hoặc tập trung vào một sở thích cụ thể.
- Sensory sensitivities: Nhạy cảm với ánh sáng, âm thanh, hoặc các giác quan khác.
- Explain the impact: Bạn có thể nói về những khó khăn mà người autism có thể gặp phải trong cuộc sống hàng ngày, nhưng hãy làm điều đó một cách tôn trọng và tập trung vào nhu cầu của họ.
Ví dụ:
- Tốt: "She is a person with autism who enjoys reading." (Cô ấy là một người có tự kỷ và thích đọc sách.)
- Tốt: "He has autism and finds it difficult to communicate with others." (Anh ấy có tự kỷ và gặp khó khăn trong việc giao tiếp.)
- Không nên: "He's an autistic boy." (Anh ấy là một cậu bé tự kỷ - nghe có vẻ như bạn đang gắn nhãn anh ấy.)
Quan trọng nhất:
- Luôn đặt người autism vào trung tâm: Hãy nhớ rằng autism là một phần của họ, nhưng nó không định nghĩa họ. Họ là những cá nhân có những điểm mạnh, điểm yếu, sở thích và ước mơ riêng.
- Lắng nghe: Nếu bạn không chắc chắn về cách diễn đạt, hãy hỏi người autism hoặc một chuyên gia về autism.
- Tôn trọng: Sử dụng ngôn ngữ chính xác, tôn trọng và không phân biệt đối xử.
Nguồn tài liệu hữu ích:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "autism" một cách chính xác và tôn trọng. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi!
Bình luận ()