autopilot là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

autopilot nghĩa là Tích cực. Học cách phát âm, sử dụng từ autopilot qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ autopilot

autopilotnoun

Tích cực

/ˈɔːtəʊpaɪlət//ˈɔːtəʊpaɪlət/

Từ "autopilot" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • au - nghe giống như "ow" trong từ "cow"
  • to - nghe giống như từ "to"
  • pil - nghe giống như "pill"
  • ot - nghe giống như "ott" (nhấn mạnh âm "t")

Tổng hợp lại, phát âm gần đúng nhất là: ˈɔːtəˌpɑːlɪt (có thể nghe thêm hướng dẫn phát âm bằng video tại đây: https://www.youglish.com/video/autopilot)

Bạn có thể luyện tập theo cách này để phát âm chính xác hơn. Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ autopilot trong tiếng Anh

Từ "autopilot" trong tiếng Anh có nghĩa là "tự động lái" hoặc "hệ thống lái tự động". Đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Trong lĩnh vực hàng không và hàng hải:

  • Aircraft autopilot (thiết bị tự động lái máy bay): Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. Nó đề cập đến hệ thống giúp máy bay tự động điều khiển hướng, độ cao và tốc độ.
    • Ví dụ: "The pilot disengaged the autopilot and manually flew the plane through the storm." (Phi công tắt hệ thống tự động lái và điều khiển máy bay thủ công qua cơn bão.)
  • Ship autopilot (thiết bị tự động lái tàu): Tương tự như máy bay, tàu thuyền cũng có hệ thống tự động lái để giữ hướng và tốc độ.
    • Ví dụ: "The vessel was equipped with an autopilot that allowed the captain to focus on navigation." (Hải tàu được trang bị hệ thống tự động lái cho phép thuyền trưởng tập trung vào điều hướng.)

2. Trong lĩnh vực công nghiệp và tự động hóa:

  • Industrial autopilot (hệ thống tự động điều khiển công nghiệp): Sử dụng trong các máy móc, dây chuyền sản xuất để tự động điều chỉnh các tham số hoạt động.
    • Ví dụ: "The factory uses an autopilot to ensure consistent product quality." (Nhà máy sử dụng hệ thống tự động điều khiển để đảm bảo chất lượng sản phẩm ổn định.)

3. Sử dụng ẩn dụ (figurative language):

  • "Life is like an autopilot" (Cuộc sống như một hệ thống tự động lái): Câu này thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà bạn đang hành động một cách máy móc, không suy nghĩ và không có kiểm soát. Bạn đang "tự động lái" cuộc sống mà không thực sự ý thức mình đang làm gì.
    • Ví dụ: "He's been living on autopilot since the accident, just going through the motions without any real passion." (Anh ta sống như một hệ thống tự động lái kể từ tai nạn, chỉ đi theo những điều rập khuôn mà không có đam mê chân thành nào.)

Tổng kết:

  • Ý nghĩa cơ bản: Tự động lái, hệ thống điều khiển tự động.
  • Ngữ cảnh: Hàng không, hàng hải, công nghiệp, hoặc sử dụng ẩn dụ.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "autopilot" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào không?

Thành ngữ của từ autopilot

be on autopilot
to do something without thinking because you have done the same thing many times before
  • I got up and dressed on autopilot.

Bình luận ()