avail là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

avail nghĩa là tận dụng. Học cách phát âm, sử dụng từ avail qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ avail

availnoun

tận dụng

/əˈveɪl//əˈveɪl/

Từ "avail" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (International Phonetic Alphabet): /əˈveɪl/
  • Phát âm gần đúng: əˈveɪl

Giải thích:

  • ə (hay còn gọi là schwa) - âm "a" rất ngắn, không rõ ràng, thường xuất hiện ở giữa từ và là âm phổ biến nhất trong tiếng Anh.
  • ˈveɪl - phát âm như từ "veil" (mũng) nhưng hơi nhấn mạnh vào âm đầu.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ avail trong tiếng Anh

Từ "avail" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến việc tận dụng, sử dụng, hoặc có sẵn. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất của từ này, được chia thành các trường hợp:

1. "Avail" (verb - động từ): Có sẵn, phù hợp, khả thi

  • Nghĩa đen: Có sẵn, tồn tại, sẵn sàng.

    • Example: "Luckily, we availed of a chance to see the concert." (May mắn thay, chúng tôi đã có cơ hội xem buổi hòa nhạc.)
    • Example: "The company avails of advanced technology to improve its products." (Công ty tận dụng công nghệ tiên tiến để cải thiện sản phẩm của mình.)
  • Nghĩa bóng: Phù hợp, khả thi, có lợi.

    • Example: "We avail ourselves of the opportunity to learn new skills." (Chúng tôi tận dụng cơ hội để học các kỹ năng mới.)
    • Example: "He avails himself of every resource available to him." (Anh ấy tận dụng mọi nguồn lực có sẵn.)
    • Example: "The insurance policy avails a generous payout in case of accidents." (Chính sách bảo hiểm này có một khoản bồi thường hậu đọng hào phóng trong trường hợp tai nạn.)

2. "Avail" (verb - động từ) - (Hẹp hơn) Được hưởng, sử dụng

  • Nghĩa hẹp: Được hưởng, sử dụng một quyền lợi, lợi ích nào đó.
    • Example: "Students avail of scholarships and grants." (Học sinh được hưởng học bourses và học bổng.)
    • Example: "Patients avail of free medical check-ups." (Bệnh nhân được hưởng các buổi kiểm tra sức khỏe miễn phí.)

3. "Avail of" (verb - động từ) - Tận dụng, sử dụng

  • Nghĩa: Tận dụng, hay sử dụng một điều gì đó để đạt được một mục đích. "Avail of" là một cụm động từ thường dùng hơn "avail".
    • Example: "He avails of his networking skills to find new jobs." (Anh ấy tận dụng kỹ năng kết nối của mình để tìm kiếm công việc mới.)
    • Example: "We will avail ourselves of the opportunity to visit London." (Chúng tôi sẽ tận dụng cơ hội để đến thăm London.)

4. “Avail” (noun - danh từ) (Ít dùng hơn)

  • Nghĩa: Lợi ích, sự sẵn có (thường dùng trong văn viết trang trọng)
    • Example: "The avail of the situation is that we can reach a solution quickly." (Lợi ích của tình huống là chúng ta có thể tìm ra giải pháp nhanh chóng.) - Cấu trúc này ít dùng, thường thay bằng "advantage" hoặc "benefit."

Tổng kết:

  • Avail: (verb) - Sẵn có, phù hợp, khả thi, được hưởng.
  • Avail of: (verb) - Tận dụng, sử dụng.

Lưu ý: "Avail" thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hơn "avail ourselves." Trong giao tiếp hàng ngày, "avail ourselves" là lựa chọn phổ biến hơn.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem các ví dụ về cách sử dụng "avail" trong các ngữ cảnh khác nhau. Bạn cũng có thể tìm kiếm các ví dụ trực tuyến để xem nó được sử dụng trong các câu khác nhau.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh nào đó của từ "avail" không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: trong kinh doanh, học tập, du lịch)?

Thành ngữ của từ avail

of little/no avail
(formal)of little or no use
  • Your ability to argue is of little avail if the facts are wrong.
to little/no avail
(formal)with little or no success
  • The doctors tried everything to keep him alive but to no avail.
  • They worked hard to win the project but all to no avail.

Bình luận ()