Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
avidity nghĩa là sự khao khát. Học cách phát âm, sử dụng từ avidity qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
sự khao khát
Chắc chắn rồi, đây là cách phát âm từ "avidity" trong tiếng Anh, được chia thành các phần để dễ học:
Tổng hợp: /ˌævɪˈdɪti/
Mẹo nhỏ:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chuẩn trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "avidity" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, thường liên quan đến sự gắn bó, quyết tâm hoặc khả năng. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất của từ này, cùng với ví dụ minh họa:
Tổng kết:
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Độ gắn bó | "The antibody's avidity for the pathogen…" |
| Sự quyết tâm | "He displayed a strong avidity for the challenge." |
| Trong miễn dịch | "Avidity is important for effective immunity." |
Lưu ý: "Avidity" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như khoa học, sinh học hoặc y học. Trong các ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng các từ như “affinity,” “interest,” hoặc “desire” thay thế.
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "avidity," bạn có thể tìm kiếm các ví dụ cụ thể hơn trong các lĩnh vực mà từ này được sử dụng phổ biến. Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()