Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
avow nghĩa là Ánh sáng. Học cách phát âm, sử dụng từ avow qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Ánh sáng
Từ "avow" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Giải thích chi tiết:
Lưu ý: Âm "ə" thường rất ngắn và đôi khi bị bỏ qua khi nói nhanh.
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "avow" trong tiếng Anh có nghĩa là tuyên bố, khẳng định một điều gì đó một cách dứt khoát, thường là một niềm tin hoặc lời hứa. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với các động từ như "state" hoặc "claim." Dưới đây là cách sử dụng từ "avow" chi tiết hơn, cùng với các ví dụ:
"Avow" thường được sử dụng trong văn phong trang trọng, chính thức, hoặc thơ ca. Nó không phải là một từ quá phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Tổng kết:
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Tuyên bố dứt khoát | "He avowed his innocence." |
| Bày tỏ niềm tin | "She avowed her commitment to justice." |
| Mạnh mẽ, dứt khoát | "He spoke avowedly against the war." |
Lưu ý: Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "avow," bạn có thể xem xét ngữ cảnh mà nó được sử dụng.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích một khía cạnh nào đó của từ "avow" không? Ví dụ, bạn có muốn tôi tập trung vào cách nó được sử dụng trong một loại văn bản cụ thể (ví dụ: văn phong pháp lý, văn phong thơ) không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()