avow là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

avow nghĩa là Ánh sáng. Học cách phát âm, sử dụng từ avow qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ avow

avowverb

Ánh sáng

/əˈvaʊ//əˈvaʊ/

Từ "avow" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /əˈvaʊ/
  • Phát âm gần đúng: uh-vow

Giải thích chi tiết:

  • ə (âm "uh" rất ngắn): Đây là âm mũi, thường xuất hiện ở đầu từ hoặc giữa các âm khác.
  • ˈvaʊ (âm "vow"):
    • v phát âm giống như âm "v" trong tiếng Việt.
    • ow phát âm giống như âm "ow" trong từ "cow" (con bò).

Lưu ý: Âm "ə" thường rất ngắn và đôi khi bị bỏ qua khi nói nhanh.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ avow trong tiếng Anh

Từ "avow" trong tiếng Anh có nghĩa là tuyên bố, khẳng định một điều gì đó một cách dứt khoát, thường là một niềm tin hoặc lời hứa. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với các động từ như "state" hoặc "claim." Dưới đây là cách sử dụng từ "avow" chi tiết hơn, cùng với các ví dụ:

1. Nghĩa đen:

  • To declare solemnly or emphatically: Tuyên bố một cách trang trọng hoặc mạnh mẽ.
    • Example: "He avowed his love for her before the entire church." (Anh ấy tuyên bố tình yêu của mình với cô ấy trước toàn thể hội thánh.)

2. Nghĩa bóng (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc đạo đức):

  • To profess or affirm sincerely and emphatically: Công khai và mạnh mẽ bày tỏ một niềm tin, lời hứa hoặc sự trung thành.
    • Example: "The knight avowed to defend the kingdom with his life." (Thần knight tuyên thệ bảo vệ vương quốc bằng mạng sống của mình.)
    • Example: "She avowed her belief in the power of forgiveness." (Cô ấy bày tỏ niềm tin mạnh mẽ vào sức mạnh của sự tha thứ.)

3. Sử dụng "avow" trong cấu trúc thành ngữ:

  • Avowedly: (adj.) Một cách dứt khoát, công khai, không ngần ngại.
    • Example: "He was avowedly opposed to the new policy." (Anh ấy một cách dứt khoát phản đối chính sách mới.)

4. Sử dụng "avow" trong văn phong trang trọng:

"Avow" thường được sử dụng trong văn phong trang trọng, chính thức, hoặc thơ ca. Nó không phải là một từ quá phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Tổng kết:

Nghĩa Ví dụ
Tuyên bố dứt khoát "He avowed his innocence."
Bày tỏ niềm tin "She avowed her commitment to justice."
Mạnh mẽ, dứt khoát "He spoke avowedly against the war."

Lưu ý: Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "avow," bạn có thể xem xét ngữ cảnh mà nó được sử dụng.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích một khía cạnh nào đó của từ "avow" không? Ví dụ, bạn có muốn tôi tập trung vào cách nó được sử dụng trong một loại văn bản cụ thể (ví dụ: văn phong pháp lý, văn phong thơ) không?


Bình luận ()