awry là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

awry nghĩa là không như ý. Học cách phát âm, sử dụng từ awry qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ awry

awryadverb, adjective

không như ý

/əˈraɪ//əˈraɪ/

Từ "awry" trong tiếng Anh phát âm như sau:

  • AH-rree
  • (Lưu ý: Phần "ah" giống như âm trong từ "father")
  • "rree" nghe giống như "ree" trong từ "tree"

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/awry

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ awry trong tiếng Anh

Từ "awry" trong tiếng Anh có nghĩa là vặn vẹo, lệch lạc, sai hướng, không đúng cách, hoặc không hoàn hảo. Nó thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó bị méo mó, sai lệch, hoặc mất đi vẻ đẹp vốn có.

Dưới đây là cách sử dụng từ "awry" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Mô tả hình dáng/sự hình thành:

  • Ví dụ: "The branches of the tree were growing awry, twisted by the wind." (Các cành cây của cái cây mọc vặn vẹo, bị gió thổi.)
  • Ví dụ: "The photograph came out awry, with the subject's head tilted." (Ảnh chụp bị lệch lạc, đầu của đối tượng nghiêng.)

2. Mô tả cách hành xử/nói năng/hành động:

  • Ví dụ: "He answered the question awry, completely missing the point." (Anh ấy trả lời câu hỏi không đúng cách, hoàn toàn bỏ qua ý chính.)
  • Ví dụ: "She spoke awry, with a sarcastic tone that made everyone uncomfortable." (Cô ấy nói vặn vẹo, với giọng mỉa mai khiến mọi người cảm thấy khó chịu.)
  • Ví dụ: "The situation was developing awry; things weren't going as planned." (Tình hình đang diễn biến không đúng hướng, mọi thứ không diễn ra theo kế hoạch.)

3. Mô tả sự hỗn loạn/sai lệch:

  • Ví dụ: "The party had gone awry after a loud argument broke out." (Buổi tiệc trở nên hỗn loạn sau khi một cuộc tranh cãi lớn nổ ra.)
  • Ví dụ: "His career had gone awry when he started making bad decisions." (Nghề nghiệp của anh ấy trở nên sai lệch khi anh bắt đầu đưa ra những quyết định sai lầm.)

Lưu ý:

  • "Awry" thường được sử dụng trong văn viết và nói chuyện trang trọng.
  • Nó thường được dùng để diễn tả một sự thay đổi bất ngờ hoặc không mong muốn, khiến một thứ gì đó trở nên khác lạ hoặc không hoàn hảo.

Tóm lại: "Awry" là một từ mô tả sự sai lệch, vặn vẹo, hoặc không hoàn hảo, thường được sử dụng để miêu tả hình dáng, hành động, hoặc tình huống.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng "awry" trong một tình huống nào đó không? Ví dụ, bạn muốn tôi giải thích cách dùng nó trong một câu văn cụ thể?

Thành ngữ của từ awry

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()