backfire là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

backfire nghĩa là Lửa. Học cách phát âm, sử dụng từ backfire qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ backfire

backfireverb

Lửa

/ˌbækˈfaɪə(r)//ˌbækˈfaɪər/

Từ "backfire" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Phát âm gần đúng: /ˈbækˌfaɪər/
  • Phân tích từng âm tiết:
    • "Back": /bæk/ - Phát âm giống như "bạc" trong tiếng Việt
    • "Fire": /faɪər/ - Phát âm như "fire" (lửa)

Lưu ý:

  • Phần "fire" có âm "i" kéo dài một chút, nghe giống như "fire" trong tiếng Anh.
  • Nguyên âm "a" trong "back" là âm "a" ngắn, giống như âm trong "cat".

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ backfire trong tiếng Anh

Từ "backfire" trong tiếng Anh có nghĩa là bùng phát, phản tác dụng, hoặc gây ra hậu quả ngược lại với mong muốn ban đầu. Nó diễn tả tình huống một hành động, kế hoạch hoặc lời nói dự kiến sẽ giúp ích nhưng lại có kết quả ngược lại, thậm chí còn tệ hơn.

Dưới đây là cách sử dụng từ "backfire" với các ví dụ cụ thể:

1. Diễn tả hành động/kế hoạch phản tác dụng:

  • Example: "The company's attempt to cut prices to boost sales backfired spectacularly, leading to a loss of customer trust." (Thử cắt giảm giá để tăng doanh số đã bùng phát một cách tuyệt vời, dẫn đến mất lòng tin của khách hàng.)
  • Example: "His sarcastic remark backfired when the boss started laughing." (Câu nói châm chọc của anh ta đã gây phản ứng khi ông chủ bắt đầu cười.)
  • Example: "The government’s new regulations on smoking backfired - they just drove people to smoke in private." (Các quy định mới về hút thuốc của chính phủ đã gây ra hậu quả ngược lại - chúng chỉ khiến mọi người hút thuốc trong tư riêng.)

2. Diễn tả lời nói/hành động gây ra một kết quả tiêu cực:

  • Example: "Trying to lie about the reason for being late backfired on him, as his boss immediately suspected something was wrong." (Việc cố gắng nói dối về lý do đến muộn đã phản tác dụng với anh ta, vì ông chủ ngay lập tức nghi ngờ có điều gì đó không ổn.)
  • Example: "His constant criticism of her ideas backfired, making her reluctant to share them." (Việc chỉ trích liên tục ý tưởng của cô ấy đã gây ra hiệu ứng ngược, khiến cô ấy e ngại chia sẻ chúng.)

3. Sử dụng với hình ảnh (often with the phrase “backfire” in the context of explosions):

  • Example: "The pilot made a critical error, and the engine backfired, sending flames shooting out the back of the plane." (Phi công mắc một sai lầm nghiêm trọng và động cơ bùng phát, khiến ngọn lửa bắn ra phía sau máy bay.)

Tổng kết:

  • Meanings: Backfire can mean to fail as a result of an action; to have an unintended negative effect.
  • Structure: Usually used as a verb.
  • Synonyms: fail, backfire, have unintended consequences, rebound.

Bạn có thể sử dụng từ "backfire" khi bạn muốn nhấn mạnh sự thất bại của một hành động do kết quả không mong muốn xảy ra. Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này! Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào khác của từ này không?


Bình luận ()