backhanded là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

backhanded nghĩa là tay trái. Học cách phát âm, sử dụng từ backhanded qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ backhanded

backhandedadjective

tay trái

/ˌbækˈhændɪd//ˌbækˈhændɪd/

Từ "backhanded" (chỉnh tay sau) trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • bæk - giống như "bạc" nhưng ngắn hơn
  • hæn - giống như "hèn"
  • d - phát âm "d"
  • hed - giống như "hế"
  • d - phát âm "d"

Vậy, kết hợp lại là: bæk-hæn-d-hed-d

Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trực quan trên YouTube để luyện tập:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ backhanded trong tiếng Anh

Từ "backhanded" trong tiếng Anh là một cụm từ khá thú vị và thường được dùng để miêu tả một cách nói hoặc hành động có tính chất ẩn ý, mỉa mai, hoặc không trực tiếp, thường mang ý nghĩa tiêu cực. Nó có nghĩa là nói hoặc làm một cách không hoàn toàn chân thành, thường là với mục đích đánh giá, chỉ trích, hoặc hạ thấp người khác một cách tinh vi.

Đây là cách sử dụng và giải thích chi tiết hơn:

1. Cấu trúc:

  • Backhanded compliment: Lời khen có tính chất ẩn ý hoặc tiêu cực.
    • Ví dụ: "You look great... for your age." (Bạn trông thật tuyệt... so với độ tuổi của bạn.) – Đây là một lời khen "backhanded" vì nó ngụ ý rằng người đó đang già đi.
  • Backhanded advice: Lời khuyên mang tính chất thể làm tổn thương hoặc hạ thấp người nghe.
    • Ví dụ: "You should just give up on your dreams - you're not good enough anyway." (Bạn nên bỏ cuộc với những ước mơ của mình - bạn không đủ giỏi mà.)
  • Backhanded request: Một yêu cầu được đưa ra một cách không rõ ràng và có thể gây khó chịu.
    • Ví dụ: "Could you maybe have your kids clean up their toys?" (Bạn có thể nhờ bọn trẻ dọn dẹp đồ chơi của chúng không?) – Câu này có thể mang ý nghĩa "bạn nên quản lý bọn trẻ của họ tốt hơn".
  • Backhanded action: Một hành động được thực hiện một cách không chân thành hoặc có ý đồ ẩn ý.

2. Ý nghĩa chính:

  • Không chân thành: Động cơ thực sự của người nói hoặc hành động không rõ ràng, hoặc có thể không tốt.
  • Hạ thấp: Ý định là làm giảm uy tín, giá trị, hoặc khả năng của người khác.
  • Mỉa mai/Ẩn ý: Thông điệp được truyền tải không trực tiếp, cần phải suy luận để hiểu ý nghĩa thực sự.

3. Ví dụ khác:

  • "She gave me a backhanded compliment, and I wasn’t sure how to respond." (Cô ấy đã dành cho tôi một lời khen “backhanded”, và tôi không biết nên phản ứng như thế nào.)
  • "Don't give me backhanded criticism, just tell me what to do better." (Đừng cho tôi những lời chỉ trích "backhanded", hãy nói cho tôi biết tôi cần làm gì tốt hơn.)

4. Lưu ý:

  • "Backhanded" thường được sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng, thường là trong giao tiếp mạng xã hội hoặc trò chuyện hàng ngày.
  • Việc nhận biết và hiểu được những lời nói "backhanded" là một kỹ năng quan trọng để bảo vệ bản thân khỏi những ảnh hưởng tiêu cực và tránh bị hiểu lầm.

Bạn có thể tìm thêm các ví dụ và ngữ cảnh sử dụng từ "backhanded" trên các website như:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "backhanded" trong tiếng Anh!

Thành ngữ của từ backhanded

a backhanded compliment
a comment that seems to express approval but could also be understood as expressing a poor opinion of somebody/something
  • In a backhanded compliment she said he looked very good for his age.

Bình luận ()