backstroke là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

backstroke nghĩa là Backstroke. Học cách phát âm, sử dụng từ backstroke qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ backstroke

backstrokenoun

Backstroke

/ˈbækstrəʊk//ˈbækstrəʊk/

Cách phát âm từ "backstroke" trong tiếng Anh như sau:

  • bac - phát âm giống như "bác" trong tiếng Việt, nhưng ngắn hơn một chút.
  • stroke - phát âm giống như "strok" (như viết tắt của "stroke" nghĩa là "đánh") - phát âm như "strok" (ngắn).

Kết hợp lại: bac-strok

Bạn có thể tham khảo thêm trên các trang web hoặc ứng dụng phát âm tiếng Anh như:

  • Google Translate: https://translate.google.com/
  • YouG Tube: Tìm kiếm "how to pronounce backstroke" trên YouTube để nghe cách phát âm trực quan.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ backstroke trong tiếng Anh

Từ "backstroke" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng chính, chủ yếu liên quan đến bơi lội và khoảng không gian:

1. Động tác bơi lội (Swimming stroke):

  • Định nghĩa: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. "Backstroke" là một trong bốn kỹ thuật bơi lộn ngược (front crawl, breaststroke, butterfly, backstroke). Trong backstroke, người bơi nằm sấp trên mặt nước, sử dụng chân và tay để di chuyển.
  • Cách sử dụng:
    • "He's a strong backstroke swimmer." (Anh ấy là một người bơi lội backstroke giỏi.)
    • "The coach told me to focus on my backstroke technique." (Huấn luyện viên nói với tôi hãy tập trung vào kỹ thuật backstroke của mình.)
    • "Backstroke is a great way to relax and get a good workout." (Backstroke là một cách tuyệt vời để thư giãn và tập thể dục.)

2. Khoảng không gian phía sau (Rear space/area):

  • Định nghĩa: "Backstroke" có thể dùng để chỉ khu vực phía sau, hậu trường, hoặc đằng sau một thứ gì đó.
  • Cách sử dụng:
    • "The backstroke stage is smaller than the main stage." (Bühne phía sau (backstroke stage) nhỏ hơn sân khấu chính.)
    • "They moved the table to the backstroke to create more space." (Họ di chuyển bàn ra phía sau để tạo thêm không gian.)
    • "The backstroke room is where the costumes are stored." (Phòng phía sau (backstroke room) là nơi để quần áo diễn được lưu trữ.)

3. (Ít phổ biến hơn) Sự chuyển hướng hoặc quay lại (Turning back):

  • Định nghĩa: Trong một số ngữ cảnh, "backstroke" có thể ám chỉ hành động quay trở lại hoặc chuyển hướng về phía sau. Tuy nhiên, cách này ít được sử dụng hơn và thường cần ngữ cảnh cụ thể để hiểu rõ.

Tóm lại:

  • Thường nhất: Kỹ thuật bơi lội.
  • Ít phổ biến hơn: Khu vực phía sau, hậu trường.

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng, bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh mà bạn muốn sử dụng từ "backstroke".

Các từ đồng nghĩa với backstroke


Bình luận ()