Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
bacon nghĩa là (thịt) ba rọi xông khói, ba rọi muối. Học cách phát âm, sử dụng từ bacon qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
(thịt) ba rọi xông khói, ba rọi muối

Cách phát âm từ "bacon" trong tiếng Anh như sau:
Tổng lại, phát âm gần đúng là: ˈbækən (gạch dưới biểu thị trọng âm, rơi vào âm tiết đầu tiên).
Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe cách phát âm chính xác hơn:
Chúc bạn học tốt!
Từ "bacon" trong tiếng Anh có nghĩa là thịt xông khói. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:
Các dạng khác của từ "bacon":
Lưu ý:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm thông tin về một khía cạnh cụ thể nào của từ "bacon" không? Ví dụ như:
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which of the following can be found in a classic BLT sandwich?
A. lettuce
B. cheese
C. bacon
D. ham
Which word is a type of cured meat commonly eaten at breakfast?
A. sausage
B. bacon
C. jam
D. yogurt
Which items are typically included in a full English breakfast?
A. beans
B. bacon
C. rice
D. avocado
Which food is NOT usually considered a breakfast meat?
A. bacon
B. pancake
C. sausage
D. ham
Which ingredient might you find in a carbonara sauce?
A. cream
B. bacon
C. pancetta
D. mushrooms
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using the word "bacon":
→ The sandwich had fried pork in it, which gave it a smoky flavor.
Rewrite the sentence, including the word "bacon":
→ Many people enjoy eating cured pork slices for breakfast.
Rewrite the sentence without using the word "bacon":
→ I put some bacon in the salad to make it more savory.
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Bài tập 3: Viết lại câu
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()