Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
bagatelle nghĩa là trifle. Học cách phát âm, sử dụng từ bagatelle qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
trifle

Từ "bagatelle" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần chia là: bə-gæt-əl
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại các nguồn sau:
Chúc bạn học tốt!
Từ "bagatelle" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là cách sử dụng chính của từ này, chia theo ngữ cảnh:
Tổng kết:
| Ngữ cảnh | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nhạc | Bài nhạc ngắn, vui vẻ | "He played a charming bagatelle." |
| Tổng quan | Món đồ nhỏ, không quan trọng | "It was just a bagatelle that he forgot." |
| Mô tả | Nhỏ bé, tầm thường | "That's just a bagatelle of a mistake." |
Lưu ý: Nghĩa bóng của "bagatelle" thường được sử dụng trong văn nói và văn viết không trang trọng.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng "bagatelle" trong một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một bài viết, một cuộc trò chuyện, hay một tình huống cụ thể nào đó?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()