bail là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bail nghĩa là bảo lãnh. Học cách phát âm, sử dụng từ bail qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bail

bailnoun

bảo lãnh

/beɪl//beɪl/

Từ "bail" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của nó:

1. Bãi (như "bye"):

  • Đây là cách phát âm phổ biến nhất, dùng để chỉ khu vực bãi, nơi giữ xe, hoặc bãi đất trống.
  • Phát âm: bayl (giọng đi lên một chút ở cuối)
  • Bạn có thể hình dung nó như "bye" nhưng kéo dài ra.

2. Tiền bảo lãnh (như "bowl"):

  • Cách này dùng để chỉ "tiền bảo lãnh" trong luật pháp, tức là số tiền được đặt ra để đảm bảo một người bị giam giữ sẽ ra khỏi nhà để trình dự phiên tòa.
  • Phát âm: bail (giọng xuống, phát âm nguyên âm "ai")
  • Phần "bail" đọc giống chữ "bail" viết hoa.

Mẹo nhỏ:

  • Để phân biệt hai cách phát âm, hãy chú ý đến ngữ cảnh. Nếu nói về một bãi xe, hãy phát âm "bayl". Nếu nói về tiền bảo lãnh, hãy phát âm "bail".

Bạn có thể tìm kiếm trên YouTube các video hướng dẫn phát âm cụ thể của từ "bail" để nghe cách phát âm chính xác hơn. Ví dụ:

Chúc bạn học tốt tiếng Anh!

Cách sử dụng và ví dụ với từ bail trong tiếng Anh

Từ "bail" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng chúng:

1. Bond (Bia giải quyết - Tiền bảo lãnh):

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất. "Bail" ở đây là một khoản tiền bảo lãnh, thường được người thân hoặc bạn bè trả cho tòa án để đảm bảo rằng một người bị buộc tội sẽ ra khỏi nhà và tham gia các phiên tòa. Nếu người đó không xuất hiện, số tiền đó sẽ bị mất.
  • Ví dụ:
    • "He had to pay $10,000 bail before he could be released." (Anh ta phải trả 10.000 đô la tiền bảo lãnh trước khi được thả.)
    • "The bail hearing is scheduled for tomorrow." (Cuộc điều tra về tiền bảo lãnh sẽ diễn ra vào ngày mai.)

2. Water (Đổ nước - Hành động giải thoát):

  • Định nghĩa: "Bail" có thể dùng để chỉ việc cho nước chảy vào một cái lồng (như lồng chim, lồng cá...) để giải thoát những người bị giam giữ.
  • Ví dụ:
    • "The bailiff bailed the prisoners." (Thám tử đã thả những tù nhân ra bằng cách đổ nước vào lồng.)
    • "He bailed the fish into a bucket." (Anh ta đổ nước vào một cái xô để thả cá.)

3. Flood (Đổ lũ - Gây ngập nước):

  • Định nghĩa: "Bail" cũng có nghĩa là việc đổ nước vào một khu vực nào đó với mục đích gây ngập nước.
  • Ví dụ:
    • "They bailed the water out of the boat." (Họ đổ nước ra khỏi thuyền.)
    • "The workers bailed the field after the rain." (Những người lao động đổ nước ra khỏi cánh đồng sau cơn mưa.)

4. Verb (Động từ - Giải thoát, đổ nước):

  • Định nghĩa: "To bail" là động từ, có nghĩa là "đổ nước" hoặc "giải thoát".
  • Ví dụ:
    • "Let's bail the water out of the pool." (Hãy đổ nước ra khỏi hồ bơi.)
    • "The firefighters bailed the victims out of the burning building." (Những lính cứu hỏa giải thoát những nạn nhân ra khỏi tòa nhà đang cháy.)

Các lưu ý quan trọng:

  • Dấu gạch nối: Khi dùng "bail" để chỉ tiền bảo lãnh, thường dùng dấu gạch nối (bail bond) để nhấn mạnh.
  • Ngữ cảnh: Để hiểu chính xác nghĩa của "bail", bạn cần xem xét ngữ cảnh cụ thể mà nó được sử dụng.

Bạn có muốn tôi giải thích chi tiết hơn về một nghĩa cụ thể của "bail" không? Hoặc bạn có muốn tôi cung cấp thêm các ví dụ khác không?

Thành ngữ của từ bail

jump/skip bail
to fail to appear at your trial after you have paid money to be allowed to go free until the trial
  • He skipped bail and went on the run for two weeks.

Bình luận ()