ballistic là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

ballistic nghĩa là đạn đạo. Học cách phát âm, sử dụng từ ballistic qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ ballistic

ballisticadjective

đạn đạo

/bəˈlɪstɪk//bəˈlɪstɪk/

Từ "ballistic" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • bāl-ihs-tik
  • Phần "bāl" được phát âm giống như "ball" (quả bóng) nhưng ngắn hơn.
  • "ihs" được phát âm như "s" trong tiếng Việt.
  • "tik" được phát âm giống như "tick" (tiếng chim cắt).

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ ballistic trong tiếng Anh

Từ "ballistic" trong tiếng Anh có một số cách sử dụng khá đa dạng, thường liên quan đến sự liên quan đến việc bắn hoặc di chuyển với tốc độ cao như bóng bay. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:

1. Mô tả các vật thể liên quan đến vũ khí (thường là đạn):

  • Ý nghĩa: Liên quan đến vũ khí, đạn, hoặc hành động bắn.
  • Ví dụ:
    • "The bullet was ballistic and traveled at an incredible speed." (Bắn trúng viên đạn là ballistic và di chuyển với tốc độ đáng kinh ngạc.)
    • "The police investigated the ballistic evidence at the crime scene." (Cảnh sát điều tra bằng chứng ballistic tại hiện trường vụ án.)
    • "The ballistic trajectory of the projectile was calculated accurately." (Đường đi ballistic của vật thể bay đã được tính toán chính xác.)

2. Mô tả hành vi hoặc trạng thái động, nhanh chóng, và dữ dội:

  • Ý nghĩa: Gợi ý về một hành động hoặc trạng thái diễn ra một cách nhanh chóng, mạnh mẽ và đôi khi không kiểm soát.
  • Ví dụ:
    • "His anger was ballistic after the betrayal." (Cảm xúc tức giận của anh ta là ballistic sau khi bị phản bội.)
    • "The stock market experienced ballistic growth this year." (Thị trường chứng khoán đã trải qua sự tăng trưởng ballistic trong năm nay - nghĩa là tăng trưởng rất nhanh.)
    • "The crowd’s reaction to the announcement was ballistic excitement." (Phản ứng của đám đông đối với thông báo đó là ballistic phấn khích.)

3. Trong ngữ cảnh về đường đi của vật thể (thường là đạn):

  • Ý nghĩa: Liên quan đến đường đi của một vật thể được bắn ra hoặc di chuyển với tốc độ cao.
  • Ví dụ:
    • "The ballistic analysis determined the weapon used." (Phân tích ballistic xác định loại vũ khí được sử dụng.)
    • "The investigation examined the ballistic path of the ricocheting bullet." (Điều tra xem đường đi ballistic của viên đạn đã đổi hướng như thế nào.)

Nguồn gốc của từ:

Từ "ballistic" xuất phát từ thuật ngữ quân sự liên quan đến việc nghiên cứu đường đi của đạn.

Lưu ý: Khi sử dụng "ballistic" để mô tả trạng thái cảm xúc, nó thường được dùng để nhấn mạnh sự dữ dội, không kiểm soát và mạnh mẽ của cảm xúc đó.

Bạn muốn tôi giải thích thêm về khía cạnh nào của từ "ballistic" không? Ví dụ:

  • Sử dụng trong một ngữ cảnh cụ thể?
  • Sự khác biệt giữa các nghĩa của từ?

Thành ngữ của từ ballistic

go ballistic
(informal)to become very angry
  • He went ballistic when I told him.

Bình luận ()