baluster là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

baluster nghĩa là cái lò nướng. Học cách phát âm, sử dụng từ baluster qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ baluster

balusternoun

cái lò nướng

/ˈbæləstə(r)//ˈbæləstər/

Từ "baluster" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • băl-ə-stər

Phần gạch đầu dòng (ˈbælɪstər) biểu thị các nguyên âm nhấn nhá.

Dưới đây là phân tích chi tiết:

  • băl: Phát âm giống như "bal" trong "ball" (quả bóng)
  • ə: Nguyên âm rất ngắn, giống như âm "uh" không rõ ràng.
  • stər: Phát âm giống như "stir" (đánh khuấy) nhưng kết thúc bằng "r" (như trong "car").

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ baluster trong tiếng Anh

Từ "baluster" trong tiếng Anh có nghĩa là cột trụ, cột đỡ thường được sử dụng trong kiến trúc và nội thất. Nó là những thanh gỗ, kim loại hoặc đá được gắn vào tường để hỗ trợ lan can, bậc thang hoặc các phần khác của một công trình.

Dưới đây là cách sử dụng từ "baluster" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:

1. Trong ngữ cảnh kiến trúc:

  • As stair balusters are often ornately carved, they add a touch of elegance. (Những cột trụ trên cầu thang thường được chạm khắc tinh xảo, chúng mang lại vẻ đẹp sang trọng.)
  • The balusters of the staircase were made of dark mahogany. (Các cột trụ của cầu thang được làm bằng gỗ sồi màu đen.)
  • The architect used a series of balusters to support the wide veranda. (Nhà kiến trúc sư sử dụng một loạt cột trụ để đỡ ban công rộng lớn.)

2. Trong ngữ cảnh chung (tạm dịch là "chốt, trụ đỡ"):

  • The balcony was supported by a row of balusters. (Cái lan can được đỡ bằng một hàng cột trụ.) - Trong trường hợp này, "balusters" có thể được hiểu là các trụ nhỏ, tròn hỗ trợ.
  • He used a baluster to hold his weight while climbing. (Anh ta sử dụng một chốt để giữ cho trọng lượng của mình khi leo.) - Ở đây, "baluster" được dùng để chỉ một vật dụng nhỏ, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại.

3. Trong các câu phức tạp hơn:

  • The intricate design of the balusters complemented the overall aesthetic of the room. (Thiết kế phức tạp của các cột trụ bổ sung cho toàn bộ thẩm mỹ của căn phòng.)
  • Replacing the old balusters was a time-consuming project. (Thay thế các cột trụ cũ là một dự án tốn nhiều thời gian.)

Lưu ý:

  • "Baluster" thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến cầu thang, lan can hoặc các phần tường chịu lực.
  • Nó là một từ chuyên ngành, vì vậy bạn thường thấy nó trong các tài liệu về kiến trúc, nội thất hoặc sửa chữa nhà.

Bạn có thể tìm thêm ví dụ và ngữ cảnh sử dụng từ "baluster" trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "baluster" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn cho một tình huống nào đó không?

Các từ đồng nghĩa với baluster


Bình luận ()