bankable là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bankable nghĩa là Ngân hàng. Học cách phát âm, sử dụng từ bankable qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bankable

bankableadjective

Ngân hàng

/ˈbæŋkəbl//ˈbæŋkəbl/

Từ "bankable" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Phát âm nguyên từ: /ˈbæŋ.kə.bəl/
    • ˈbæŋ: nghe giống như “bang” nhưng ngắn hơn và nhấn mạnh.
    • kə: nghe giống như “uh”
    • bəl: nghe giống như “bull” (nhưng ngắn và nhỏ hơn).

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ bankable trong tiếng Anh

Từ "bankable" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến sự tin cậy, khả năng thành công và chuyên nghiệp. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất và giải thích chi tiết:

1. Liên quan đến sự tin cậy và khả năng thành công (đặc biệt trong nghệ thuật, thể thao, giải trí):

  • Ý nghĩa: Khi một tài năng (nghệ sĩ, vận động viên, diễn viên...) được gọi là "bankable," điều đó có nghĩa là họ có một hồ sơ vững chắc, lịch sử thành công tốt, và được nhiều nhà đầu tư, công ty hoặc các tổ chức khác tin tưởng sẽ mang lại lợi nhuận hoặc thành công. Họ là một khoản đầu tư an toàn.
  • Ví dụ:
    • "He's a bankable singer, consistently selling out arenas across the country." (Anh ấy là một ca sĩ được đánh giá cao, thường xuyên bán hết vé trong các sân vận động trên khắp đất nước.)
    • "The young boxer is quickly becoming bankable, attracting sponsorships from major brands." (Người đấm bốc trẻ tuổi đang nhanh chóng trở nên được đánh giá cao, thu hút tài trợ từ các thương hiệu lớn.)
    • "The theater company invested heavily in developing this bankable actor." (Công ty kịch nghệ đã đầu tư rất nhiều vào việc phát triển một diễn viên được đánh giá cao.)

2. Liên quan đến tính khả thi, có cơ sở (trong tài chính và kinh doanh):

  • Ý nghĩa: Trong ngữ cảnh tài chính và kinh doanh, "bankable" thường được dùng để chỉ một dự án, kế hoạch hoặc khoản đầu tư có tính khả thi cao, được các ngân hàng và các tổ chức tài chính đánh giá là đáng tin cậy và có khả năng sinh lời.
  • Ví dụ:
    • "The project is bankable thanks to the strong market demand." (Dự án này có tính khả thi cao nhờ nhu cầu thị trường mạnh mẽ.)
    • "The investment is considered bankable by several leading banks." (Đầu tư này được coi là có tính khả thi bởi nhiều ngân hàng hàng đầu.)

3. (Ít phổ biến hơn) Một cách nói bóng gió về một người có tiền:

  • Ý nghĩa: Đôi khi, "bankable" được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ một người có nhiều tiền, có thể "nhận vào ngân hàng" (tức là sử dụng tiền để đầu tư hoặc mua sắm) một cách dễ dàng.
  • Ví dụ: "He's a bankable guy – he can afford anything he wants." (Anh ấy là một người có tiền – anh ấy có thể mua bất cứ thứ gì anh ấy muốn.) – Cách sử dụng này khá ít phổ biến và thường mang tính hài hước hoặc châm biếm.

Lưu ý:

  • "Bankable" thường được sử dụng như một tính từ (adjective) mô tả một người hoặc một thứ.
  • Để hiểu rõ nghĩa của từ này trong một ngữ cảnh cụ thể, bạn cần xem xét các từ xung quanh và tình huống giao tiếp.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hơn cho một ngữ cảnh nào đó không? Hoặc bạn muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh nào của từ "bankable"?


Bình luận ()