bankruptcy là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bankruptcy nghĩa là Phá sản. Học cách phát âm, sử dụng từ bankruptcy qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bankruptcy

bankruptcynoun

Phá sản

/ˈbæŋkrʌptsi//ˈbæŋkrʌptsi/

Từ "bankruptcy" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • ban - krup - tee - nee

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

  • Google: Tìm kiếm "how to pronounce bankruptcy" trên Google sẽ hiển thị kết quả phát âm trực quan và âm thanh.
  • Youglish: https://youglish.com/pronunciation/bankruptcy/ - Trang web này cho phép bạn nghe từ này được sử dụng trong các đoạn video thực tế.

Mẹo:

  • Phần "bank" giống như từ "bank" (ngân hàng).
  • "rupt" giống như từ "rupture" (vết rách).
  • "tee" giống như chữ "T".
  • "nee" giống như chữ "knee" (đùi).

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ bankruptcy trong tiếng Anh

Từ "bankruptcy" trong tiếng Anh có nghĩa là khó khăn tài chính nghiêm trọng, thường dẫn đến việc không thể thanh toán các khoản nợ của một cá nhân hoặc doanh nghiệp. Nó còn được dùng để chỉ thủ tục pháp lý khi một người hoặc doanh nghiệp không thể trả hết các khoản nợ của mình.

Dưới đây là cách sử dụng từ "bankruptcy" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Như một trạng thái (state):

  • "The company declared bankruptcy after losing millions of dollars." (Công ty tuyên bố phá sản sau khi mất hàng triệu đô la.) - Ở đây, "bankruptcy" được dùng để mô tả tình trạng của công ty.
  • "He filed for bankruptcy due to overwhelming debt." (Anh ấy nộp đơn xin phá sản vì nợ nần quá lớn.) - "Bankruptcy" mô tả tình trạng tài chính khó khăn của anh ấy.

2. Như một thủ tục pháp lý (legal procedure):

  • "She went through the bankruptcy process, which involved selling her assets." (Cô ấy trải qua thủ tục phá sản, bao gồm việc bán tài sản.) - "Bankruptcy" là cái tên cho quá trình pháp lý.
  • "The court granted him a discharge from bankruptcy." (Tòa án đã tuyên bố anh ấy được xóa nợ khỏi thủ tục phá sản.) - "Bankruptcy" là thủ tục mà anh ấy phải trải qua.

3. Các cụm từ liên quan:

  • Declare bankruptcy: Tuyên bố phá sản.
  • File for bankruptcy: Nộp đơn xin phá sản.
  • Bankruptcy court: Tòa án phá sản.
  • Bankruptcy trustee: Người quản lý phá sản (thường là một luật sư hoặc chuyên gia tài chính).
  • Bankruptcy proceedings: Thủ tục phá sản.
  • Chapter 7 bankruptcy: Phá sản theo chương 7 (thường dành cho cá nhân và doanh nghiệp nhỏ, có mục tiêu thanh lý tài sản để trả nợ).
  • Chapter 13 bankruptcy: Phá sản theo chương 13 (cho phép cá nhân tạo ra một kế hoạch thanh toán nợ trong vài năm).

Ví dụ khác:

  • "The housing market collapse led to widespread bankruptcy." (Sự sụp đổ của thị trường nhà đất dẫn đến phá sản hàng loạt.)
  • "Many small businesses face bankruptcy during economic downturns." (Nhiều doanh nghiệp nhỏ phải đối mặt với nguy cơ phá sản trong thời kỳ kinh tế suy thoái.)

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh nào đó của "bankruptcy" không? Ví dụ như:

  • Định nghĩa chi tiết hơn về Chapter 7 và Chapter 13?
  • Cách sử dụng từ này trong các tình huống cụ thể?

Bình luận ()