bargaining là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bargaining nghĩa là thương lượng. Học cách phát âm, sử dụng từ bargaining qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bargaining

bargainingnoun

thương lượng

/ˈbɑːɡənɪŋ//ˈbɑːrɡənɪŋ/

Từ "bargaining" (đàm phán, thương lượng) được phát âm như sau:

  • bɑːrnɪŋ

Phần gạch đầu dòng (ˈbɑːrnɪŋ) thể hiện trọng âm của từ.

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  • bɑːr - phát âm gần giống "bar" nhưng âm "a" kéo dài hơi.
  • nɪŋ - phát âm gần giống "ning" trong tiếng Anh.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

  • Google: Tìm kiếm "how to pronounce bargaining" trên Google và bạn sẽ thấy nút phát để nghe.
  • Forvo: https://forvo.com/word/bargaining/ - Trang này cung cấp nhiều giọng đọc khác nhau từ những người bản xứ.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ bargaining trong tiếng Anh

Từ "bargaining" trong tiếng Anh có nghĩa là đàm phán, thương lượng hoặc làm giá. Nó thường được dùng để chỉ hành động hoặc quá trình đàm phán giá cả hoặc điều khoản trong một giao dịch. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Đàm phán giá cả:

  • Informal: "I like to bargain when I'm shopping for furniture." (Tôi thích làm giá khi mua đồ nội thất.)
  • Formal: "The company engaged in prolonged bargaining with the supplier to secure a lower price." (Công ty đã trải qua quá trình đàm phán kéo dài với nhà cung cấp để đảm bảo được giá thấp hơn.)

2. Đàm phán điều khoản:

  • "They were bargaining over the terms of the contract." (Họ đang thương lượng về các điều khoản của hợp đồng.)
  • "The two teams bargained for hours before reaching an agreement." (Hai đội đã thương lượng trong nhiều giờ trước khi đạt được thỏa thuận.)

3. Hành động làm giá:

  • "He's a skilled bargainer; he always gets the best deal." (Anh ấy là một người làm giá giỏi; anh ấy luôn có được thỏa thuận tốt nhất.)
  • "She enjoyed the bargaining process, even if she didn't always get what she wanted." (Cô ấy thích quá trình thương lượng, ngay cả khi cô ấy không luôn nhận được những gì mình muốn.)

4. Trong ngữ cảnh lịch sử (thương mại):

  • "The historical bargaining practices of the Middle Ages..." (Các phương pháp thương lượng lịch sử trong thời Trung cổ...) - Trong trường hợp này, "bargaining" có nghĩa là các thỏa thuận thương mại và trao đổi hàng hóa.

Dưới đây là một số cụm từ và cụm từ liên quan đến "bargaining":

  • Bargaining chip: (Chiến thuật làm giá) - Một thứ gì đó bạn có thể từ bỏ để đạt được một mục tiêu.
  • To bargain with: (Thương lượng với) - Đàm phán với ai đó.
  • To come to an agreement: (Đạt được thỏa thuận) - Kết thúc quá trình đàm phán.
  • To walk away: (Từ bỏ) - Ngừng đàm phán nếu không đạt được thỏa thuận.

Hãy nhớ rằng: "Bargaining" hay "negotiation" đều có thể sử dụng để chỉ quá trình đàm phán. Tuy nhiên, "bargaining" thường nhấn mạnh vào việc cố gắng giảm giá hơn. "Negotiation" có thể bao gồm nhiều khía cạnh khác ngoài giá cả, như điều khoản, điều kiện, v.v.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích về một khía cạnh nào đó của "bargaining" không?


Bình luận ()