barometer là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

barometer nghĩa là Áp kế. Học cách phát âm, sử dụng từ barometer qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ barometer

barometernoun

Áp kế

/bəˈrɒmɪtə(r)//bəˈrɑːmɪtər/
Định nghĩa & cách phát âm từ barometer

Từ "barometer" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • bah - giống như âm "bà" trong tiếng Việt
  • roh - giống như âm "rô" trong tiếng Việt
  • meh - giống như âm "mé" trong tiếng Việt, nhưng ngắn hơn và nhấn nhá nhẹ
  • ter - giống như âm "tê" trong tiếng Việt
  • -ōz - giống như âm "o" trong tiếng Anh, kéo dài một chút và kết hợp với âm "z" để tạo thành âm "oʊ" (như trong "go")

Tổng hợp: /bəˈroʊmētər/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ barometer trong tiếng Anh

Từ "barometer" trong tiếng Anh có nghĩa là thang đo áp suất, một dụng cụ đo áp suất khí quyển. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Ý nghĩa cơ bản:

  • A barometer is an instrument that measures atmospheric pressure. (Thang đo áp suất là một dụng cụ đo áp suất khí quyển.)
  • Meteorologists use barometers to predict the weather. (Các nhà khí tượng học sử dụng thang đo áp suất để dự báo thời tiết.)

2. Sử dụng trong cụm từ và thành ngữ:

  • Falling barometer: (Thang đo áp suất giảm) - Thường được dùng để chỉ thời tiết xấu sắp đến, như mưa hoặc bão.
  • Rising barometer: (Thang đo áp suất tăng) - Thường được dùng để chỉ thời tiết tốt sắp đến, như trời nắng.
  • Barometric pressure: (Áp suất khí quyển) - Đây là một cụm từ phổ biến để chỉ giá trị đo được từ thang đo áp suất.
  • Barometer reading: (Đọc thang đo áp suất) - Việc ghi lại và phân tích giá trị đo được từ thang đo áp suất.

3. Trong các lĩnh vực cụ thể:

  • Seismograph barometer: (Thang đo áp suất địa chấn) - Một loại dụng cụ kết hợp đo áp suất và rung động của đất để theo dõi động đất.
  • In aviation: (Trong hàng không) - Thang đo áp suất được sử dụng để đo độ cao máy bay.

Ví dụ về cách sử dụng trong câu:

  • "The barometer dropped sharply, and we knew a storm was on its way." (Thang đo áp suất giảm mạnh, và chúng tôi biết một cơn bão sắp đến.)
  • "The pilot checked the barometer to ensure the aircraft's altitude was correct." (Phi công kiểm tra thang đo áp suất để đảm bảo độ cao của máy bay là chính xác.)

Tóm lại: "Barometer" là một từ chuyên ngành, thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, thời tiết, và hàng không. Hi vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này.


Bình luận ()