barrage là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

barrage nghĩa là hàng rào. Học cách phát âm, sử dụng từ barrage qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ barrage

barragenoun

hàng rào

/ˈbærɑːʒ//bəˈrɑːʒ/
Định nghĩa & cách phát âm từ barrage

Phát âm từ "barrage" trong tiếng Anh như sau:

  • BAH-raj
  • BAH (giống như "bah" trong "bah humbug")
  • raj (giống như "rahj" trong "rajah")

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác qua các nguồn sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ barrage trong tiếng Anh

Từ "barrage" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến việc tấn công hoặc một loạt hành động liên tiếp. Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến nhất của từ này:

1. Như một danh động từ (Verb):

  • Đ nghĩa: Tấn công liên tục bằng vũ khí, thường là pháo hoặc đạn.
  • Ví dụ:
    • "The enemy launched a barrage of artillery fire." (Kẻ địch đã tung ra một loạt pháo đạn liên tục.)
    • "The soldiers were subjected to a barrage of bullets." (Những người lính phải chịu một loạt đạn.)
  • Ý nghĩa: Nhấn mạnh vào sự liên tục và cường độ của một cuộc tấn công.

2. Như một danh từ (Noun):

  • Đ nghĩa 1: Một loạt các cuộc tấn công liên tiếp, thường là bằng pháo, đạn hoặc tên lửa.

  • Ví dụ:

    • "The attack was a barrage of missiles." (Cuộc tấn công là một loạt tên lửa.)
    • "The constant barrage of attacks made it difficult for the defense to hold." (Những cuộc tấn công liên tục khiến việc phòng thủ trở nên khó khăn.)
  • Ý nghĩa: Mô tả một chuỗi các cuộc tấn công diễn ra liên tiếp và có tính chất đe dọa.

  • Đ nghĩa 2: (Ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn viết trang trọng) Một sự đáp trả hoặc phản ứng dữ dội và liên tục, có thể không liên quan đến vũ khí.

    • "He responded with a barrage of facts and figures." (Anh ấy phản hồi bằng một loạt các sự kiện và con số.)
    • "The company faced a barrage of criticism following the scandal." (Công ty phải đối mặt với một loạt chỉ trích sau vụ bê bối.)
  • Ý nghĩa: Cho thấy một phản ứng mạnh mẽ, liên tục và có thể là dữ dội trước một vấn đề hoặc sự kiện.

3. Trong mạng xã hội (Ngày nay):

  • "Barrage" đôi khi được sử dụng trong mạng xã hội để chỉ một lượng lớn các bình luận, tin nhắn hoặc sự chú ý mà một người hoặc một thứ gì đó nhận được.
    • "The celebrity received a barrage of comments on her Instagram post." (Nữ diễn viên nhận được một lượng lớn bình luận trên bài đăng Instagram của cô ấy.)

Tổng kết:

  • Chủ yếu liên quan đến tấn công vũ trang.
  • Nhấn mạnh vào sự liên tục và cường độ.
  • Có thể được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "barrage", bạn có thể xem các ví dụ cụ thể và ngữ cảnh sử dụng. Bạn cũng có thể tìm kiếm các từ đồng nghĩa như "volleys," "salvo," "bombardment," hoặc "attack" để có thêm sự lựa chọn.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích cụ thể về một khía cạnh nào đó của từ "barrage" không? Ví dụ, bạn muốn biết cách nó được sử dụng trong một loại hình chiến tranh cụ thể, hay trong một loại phản ứng nhất định?


Bình luận ()