basal là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

basal nghĩa là cơ bản. Học cách phát âm, sử dụng từ basal qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ basal

basaladjective

cơ bản

/ˈbeɪsl//ˈbeɪsl/

Phát âm từ "basal" trong tiếng Anh như sau:

  • ˈbeɪsəl

Phát âm chi tiết:

  • ˈbeɪ (giống như "bay" - bay)
  • səl (giống như "səl" trong "sushi" nhưng ngắn hơn và thanh lịch hơn)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ basal trong tiếng Anh

Từ "basal" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng chúng:

1. Cơ bản, nền tảng (Fundamental):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "basal" và nghĩa này thường được sử dụng mạnh mẽ nhất. Nó đề cập đến thứ cơ bản, nền tảng, hoặc hình thức ban đầu của một cái gì đó.
  • Ví dụ:
    • "The basal cause of the problem is a lack of funding." (Nguyên nhân cơ bản của vấn đề là thiếu kinh phí.)
    • "Understanding basal concepts is crucial for successful learning." (Hiểu các khái niệm cơ bản là rất quan trọng để học tập thành công.)
    • "He gave a basal overview of the company's history." (Anh ấy cung cấp một cái nhìn tổng quan cơ bản về lịch sử của công ty.)

2. Dưới cùng, gốc rễ (Root, base, bottom):

  • Ý nghĩa: "Basal" có thể mô tả một thứ gì đó nằm ở vị trí dưới cùng, ở gốc rễ hoặc đáy.
  • Ví dụ:
    • "The basal leaves of the plant were wilted." (Các lá dưới cùng của cây bị héo.)
    • "The basal circumference of the tree trunk was measured." (Vành kính gốc của thân cây được đo.)

3. Liên quan đến tuyến yên (Pituitary):

  • Ý nghĩa: Trong y học, "basal" được sử dụng để chỉ tuyến yên (pituitary gland), một tuyến nội tiết quan trọng nằm ở đáy não.
  • Ví dụ:
    • "Basal hormone levels were analyzed." (Hormone tuyến yên được phân tích.)

4. (Trong hóa học) Nằm ở trạng thái cơ bản (Ground state):

  • Ý nghĩa: Trong hóa học, "basal" có thể được sử dụng để chỉ trạng thái cơ bản của một nguyên tử hoặc phân tử - trạng thái năng lượng thấp nhất của chúng.
  • Ví dụ: "The hydrogen atom is often found in its basal state." (Nguyên tử hydro thường tồn tại ở trạng thái cơ bản.)

Tóm tắt:

Nghĩa Ví dụ
Cơ bản, nền tảng The basal cause of the problem…
Dưới cùng The basal leaves of the plant were wilted.
Tuyến yên Basal hormone levels were analyzed.
Hóa học The hydrogen atom is often found in…

Lưu ý: Khi sử dụng từ "basal", hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu chính xác nghĩa mà nó mang lại.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về một nghĩa nào đó của từ "basal" không? Hoặc bạn có muốn tôi giải thích cách sử dụng nó trong một tình huống cụ thể nào đó không?


Bình luận ()